Hoa Kỳ ban hành và thực thi lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức, góc nhìn từ luật sư

Nội dung bài viết

Ngày 02/6/2026, Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) công bố kết luận điều tra và đề xuất biện pháp xử lý đối với 60 nền kinh tế liên quan đến việc ban hành và thực thi lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức.

Việt Nam là một trong các nền kinh tế thuộc diện điều tra và có thể chịu tác động trực tiếp từ đề xuất này. Mức thuế bổ sung được chia thành 02 bậc.

Mức 12,5% áp dụng cho 54 nền kinh tế bị đánh giá là “không ban hành và không thực thi hiệu quả” lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức, trong đó có Việt Nam; trong khi mức 10% áp dụng cho 06 nền kinh tế đã có lệnh cấm, cam kết trong thỏa thuận thương mại hoặc cơ chế kiểm soát bán phần.  

Lưu ý: Đây mới là đề xuất đang trong quá trình lấy ý kiến, chưa phải quyết định cuối cùng có hiệu lực. USTR ấn định hạn đăng ký phát biểu kèm tóm tắt nội dung là 22/6/2026, hạn nộp ý kiến bằng văn bản là 06/7/2026 và dự kiến tổ chức điều trần vào 07/7/2026.

Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ – USTR – vừa công bố kết luận điều tra theo Mục 301 liên quan đến lao động cưỡng bức, trong đó Việt Nam nằm trong nhóm có thể chịu mức thuế bổ sung lên đến 12,5%.

Dù đây mới là đề xuất và đang trong quá trình lấy ý kiến, nhưng đã đặt ra nhiều lo ngại cho cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu. Chúng tôi có cuộc trao đổi với Luật sư Nguyễn Thanh Hà – Chủ tịch Công ty Luật SBLAW để làm rõ hơn vấn đề này.

Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Siết chặt xuất xứ, bảo vệ hàng hóa xuất khẩu

Câu hỏi: Thưa Luật sư, ông đánh giá như thế nào về việc Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) công bố kết luận điều tra Mục 301 liên quan đến lao động cưỡng bức, trong đó có Việt Nam?

Trả lời: Đây mới là đề xuất từ phía cơ quan chức năng của Hoa Kỳ, chưa phải quyết định cuối cùng, vì vậy, cộng đồng doanh nghiệp cần bình tĩnh vì USTR hiện mới chỉ đưa ra dự thảo để lấy ý kiến rộng rãi. Chúng ta vẫn còn thời gian đến ngày 06/7/2026 để nộp văn bản giải trình và tham gia phiên điều trần vào ngày 07/7/2026 nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng.

Tuy nhiên, nếu đề xuất này được thông qua, mức thuế bổ sung 12,5% sẽ là một cú sốc lớn, làm giảm nghiêm trọng năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam tại thị trường Mỹ. Đồng thời, việc bị gắn nhãn liên quan đến “lao động cưỡng bức” sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của quốc gia trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Động thái này từ phía Mỹ cho thấy một thực tế: Thương mại quốc tế hiện nay không còn gói gọn ở câu chuyện giá cả hay chất lượng, phòng vệ thương mại mà tuân thủ tiêu chuẩn lao động và phát triển bền vững đã trở thành điều kiện tiên quyết để tồn tại.

Qua sự kiện này, doanh nghiệp Việt Nam cần lập tức rà soát, minh bạch hóa toàn bộ chuỗi cung ứng và phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng để kịp thời ứng phó trong giai đoạn lấy ý kiến này.

 

Câu hỏi: Việc Việt Nam nằm trong nhóm 54 nền kinh tế có thể chịu mức thuế bổ sung 12,5% phản ánh điều gì về cách Hoa Kỳ nhìn nhận các chính sách và thực thi của Việt Nam hiện nay?

Trả lời: Việc USTR xếp Việt Nam vào nhóm có thể chịu mức thuế bổ sung 12,5% đã phản ánh hai góc nhìn rất rõ ràng và khắt khe của phía Hoa Kỳ đối với chúng ta hiện nay.

Thứ nhất, phía Hoa Kỳ đánh giá rằng hệ thống pháp lý và cơ chế thực thi của Việt Nam hiện tại chưa đạt hiệu quả cao trong việc ngăn chặn, cấm nhập khẩu hàng hóa liên quan đến lao động cưỡng bức. Họ nhìn nhận có một khoảng cách lớn giữa các cam kết pháp lý của chúng ta trên giấy tờ và kết quả kiểm soát thực tế tại các nhà máy, công xưởng.

Thứ hai, điều này cho thấy Hoa Kỳ đang nâng cao rào cản phi thuế quan và áp dụng tiêu chuẩn kép rất nghiêm ngặt đối với vấn đề lao động trong chuỗi cung ứng. Họ không chỉ nhìn vào nỗ lực của riêng Chính phủ, mà đòi hỏi từng doanh nghiệp xuất khẩu phải chứng minh được tính minh bạch tuyệt đối, không có các yếu tố vi phạm thì mới được xem xét giảm thuế xuống mức 10% như 6 nền kinh tế còn lại.

Đây thực sự là một tín hiệu cho thấy Hoa Kỳ đang dùng áp lực thuế quan để buộc Việt Nam phải siết chặt hơn nữa các quy định về lao động nếu muốn tiếp tục giữ vững vị thế tại thị trường lớn này.

 

Câu hỏi: Theo ông, nếu đề xuất này được thông qua, những ngành hàng xuất khẩu nào của Việt Nam có nguy cơ chịu tác động lớn nhất?

Trả lời: Nếu đề xuất áp thuế này của Hoa Kỳ chính thức được thông qua, những ngành hàng xuất khẩu chủ lực, thâm dụng nhiều lao động của Việt Nam chắc chắn sẽ phải hứng chịu làn sóng tác động nặng nề nhất.

Đầu tiên phải kể đến là ngành dệt may và da giày. Đây là những ngành phụ thuộc rất lớn vào thị trường Mỹ và sử dụng hàng triệu lao động. Do chuỗi cung ứng nguyên liệu từ sợi, vải, da của ngành này rất phức tạp, đan xen qua nhiều quốc gia, nên phía Mỹ sẽ kiểm tra cực kỳ gắt gao để xem có yếu tố lao động cưỡng bức trong bất kỳ công đoạn nào hay không. Chỉ cần một mắt xích nhỏ bị nghi ngờ, toàn bộ đơn hàng lớn có thể bị đình trệ.

Ngành thứ hai chịu rủi ro cao là nông, lâm, thủy sản – đặc biệt là gỗ và các sản phẩm từ gỗ, cùng với thủy sản đông lạnh. Quy trình khai thác gỗ hay đánh bắt, chế biến thủy hải sản lâu nay vốn là những lĩnh vực mà các tổ chức quốc tế thường xuyên đưa vào tầm ngắm để giám sát về môi trường làm việc và an toàn lao động.

Cuối cùng là ngành linh kiện điện tử và lắp ráp. Dù đây là ngành công nghệ, nhưng quy trình lắp ráp thủ công ở các tầng cung ứng cấp dưới (như sản xuất bao bì, ốc vít, phụ liệu) vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ vi phạm nếu doanh nghiệp không quản lý chặt chẽ.

Tóm lại, những ngành nào có kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ càng lớn, chuỗi cung ứng càng dài và sử dụng càng nhiều nhân công thì nguy cơ trở thành “tâm bão” chịu tác động sẽ càng cao thưa quý vị.

 

Câu hỏi: Ở góc độ pháp lý và thương mại quốc tế, mức thuế bổ sung này có thể tạo ra những rào cản như thế nào đối với hàng hóa Việt Nam khi vào thị trường Hoa Kỳ?

Trả lời: Ở góc độ pháp lý và thương mại quốc tế, mức thuế bổ sung 12,5% này sẽ dựng lên ba rào cản rất lớn cho hàng hóa của chúng ta:

Đầu tiên là gánh nặng về giá. Hàng Việt Nam vào Mỹ lâu nay cạnh tranh tốt là nhờ giá cả hợp lý. Việc cộng thêm hơn 12% thuế sẽ đẩy giá thành lên cao, khiến chúng ta tự đánh mất lợi thế và rất khó cạnh tranh với các nước khác.

Thứ hai là rào cản thủ tục khắt khe. Hải quan Mỹ chắc chắn sẽ soi rất kỹ các lô hàng từ Việt Nam. Doanh nghiệp sẽ phải giải trình một lượng hồ sơ khổng lồ để chứng minh chuỗi cung ứng của mình “sạch”. Việc này vừa tốn chi phí, vừa dễ khiến hàng hóa bị giam tại cảng, làm chậm tiến độ giao hàng.

Cuối cùng và đáng ngại nhất là tâm lý e dè của nhà mua hàng. Các tập đoàn lớn ở Mỹ rất sợ dính dáng đến các cáo buộc về lao động. Khi thấy sản phẩm Việt Nam nằm trong nhóm rủi ro cao, họ có thể chủ động hủy hợp đồng hoặc chuyển đơn hàng sang nước khác để an toàn, gây thiệt hại lớn cho uy tín thương hiệu quốc gia của chúng ta.

 

Câu hỏi: Thực tế, Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc cải thiện khung pháp lý liên quan đến lao động. Vậy theo ông, điểm “vướng” nằm ở đâu khiến Hoa Kỳ vẫn đưa ra đánh giá chưa tích cực?

Trả lời: Đúng là Việt Nam chúng ta đã có rất nhiều nỗ lực đáng ghi nhận, như việc nội luật hóa các công ước quốc tế hay hoàn thiện Bộ luật Lao động. Thế nhưng, điểm “vướng” lớn nhất khiến phía Hoa Kỳ vẫn đưa ra đánh giá chưa tích cực nằm ở hai vấn đề cốt lõi sau:

Thứ nhất là câu chuyện giữa “ban hành pháp luật” và “thực thi trên thực tế”. Phía Mỹ cho rằng, dù khung pháp lý của chúng ta đã tương đối đầy đủ, nhưng việc giám sát, thanh tra và xử phạt các vi phạm về tiêu chuẩn lao động tại các địa phương, đặc biệt là ở các tầng cung ứng nhỏ lẻ, hộ gia đình hay vùng sâu vùng xa, vẫn còn lỏng lẻo và chưa đủ sức răn đe. Họ cần nhìn thấy những kết quả thực tế, những số liệu chứng minh chúng ta đã chặn đứng được các vi phạm, chứ không chỉ nhìn vào các điều khoản trên giấy tờ.

Thứ hai là yêu cầu về sự minh bạch và cơ chế tự chứng minh của doanh nghiệp. Mỹ đòi hỏi một hệ thống truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng cực kỳ khắt khe. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, nhất là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn chưa quen với việc lập hồ sơ, lưu trữ chứng từ một cách bài bản để chứng minh môi trường làm việc của mình hoàn toàn “sạch”.

Chính sự thiếu hụt về bằng chứng thực tế và thói quen quản lý chưa chuẩn quốc tế này đã tạo ra khoảng cách lớn, khiến phía Mỹ chưa đặt trọn niềm tin vào hệ thống kiểm soát của chúng ta thưa quý vị.

 

Câu hỏi: Với việc USTR hiện vẫn đang trong quá trình lấy ý kiến, theo ông, Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị gì, cả về hồ sơ pháp lý lẫn thực tiễn sản xuất, để có thể tham gia góp ý hoặc bảo vệ mình trước nguy cơ bị áp thuế?

Trả lời: Khoảng thời gian từ nay đến hạn chót nộp ý kiến vào ngày 06/7/2026 chính là “giai đoạn vàng” để các doanh nghiệp Việt Nam hành động nhằm tự bảo vệ mình. Để không bị động trước nguy cơ áp thuế, các doanh nghiệp cần tập trung chuẩn bị ngay hai nhóm giải pháp lớn sau:

Về hồ sơ pháp lý, việc đầu tiên và quan trọng nhất là doanh nghiệp phải xây dựng được một bộ hồ sơ chứng minh tính tuân thủ pháp luật lao động một cách minh bạch, bài bản theo chuẩn quốc tế. Cụ thể là phải hệ thống hóa lại toàn bộ hợp đồng lao động, bảng lương, chứng từ đóng bảo hiểm xã hội, và các quy trình đảm bảo an toàn lao động. Đặc biệt, doanh nghiệp cần chủ động phối hợp với các Hiệp hội ngành hàng để gửi văn bản giải trình, cung cấp các bằng chứng thực tế này lên USTR trước thời hạn quy định. Chúng ta phải lên tiếng và chứng minh bằng số liệu, chứng từ rõ ràng, chứ không thể giữ im lặng.

Về thực tiễn sản xuất, các doanh nghiệp cần lập tức tiến hành rà soát lại toàn bộ chuỗi cung ứng của mình, từ khâu nguyên liệu đầu vào cho đến thành phẩm đầu ra. Hãy tự đặt câu hỏi và kiểm tra xem các nhà cung ứng cấp dưới, các đối tác gia công nhỏ lẻ có vi phạm tiêu chuẩn lao động hay không. Bên cạnh đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn quản trị quốc tế như SA8000 hay các bộ tiêu chuẩn về phát triển bền vững (ESG) vào ngay nhà xưởng lúc này là vô cùng cần thiết.

Tóm lại, chuẩn bị một hồ sơ pháp lý chặt chẽ kết hợp với một quy trình sản xuất thực tế “sạch” và minh bạch chính là tấm lá chắn vững chắc nhất để doanh nghiệp Việt Nam tự tin đối thoại với phía Mỹ, bảo vệ đơn hàng và giữ vững thị trường xuất khẩu cốt lõi này.

 

Câu hỏi: Theo ông, vai trò của các hiệp hội ngành hàng và các tổ chức như VCCI trong giai đoạn này nên được phát huy như thế nào?

Trả lời: Thưa quý vị thính giả, trong một cuộc chiến pháp lý và thương mại mang tính quốc gia như thế này, một doanh nghiệp đơn lẻ chắc chắn không thể tự xoay xở được. Chính vì vậy, vai trò của các hiệp hội ngành hàng và những tổ chức như VCCI trong giai đoạn này là cực kỳ then chốt, đóng vai trò như những “nhạc trưởng” và “bộ lọc thông tin” qua ba hành động cụ thể:

Đầu tiên là vai trò đại diện và đầu mối đấu tranh pháp lý. Các hiệp hội như dệt may, da giày, gỗ và VCCI cần đứng ra tập hợp tiếng nói, thu thập số liệu thực tế từ các doanh nghiệp thành viên để xây dựng một bản giải trình chung, mang tính đại diện cao gửi lên USTR trước ngày 06/7. Một văn bản mang tiếng nói tập thể của cả một ngành hàng hay của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam chắc chắn sẽ có sức nặng pháp lý lớn hơn rất nhiều so với những ý kiến rời rạc.

Thứ hai là cầu nối thông tin và cảnh báo sớm. VCCI và các hiệp hội cần chủ động cập nhật liên tục các diễn biến pháp lý từ phía Mỹ, biên dịch và “bình dân hóa” các tiêu chuẩn kỹ thuật phức tạp của USTR để hướng dẫn, tập huấn ngay cho doanh nghiệp. Họ phải giúp doanh nghiệp hiểu rõ thế nào là chuỗi cung ứng sạch và cách lập hồ sơ chứng minh sao cho đúng chuẩn để hải quan Mỹ không bắt bẻ được.

Cuối cùng là vận động hành lang và ngoại giao thương mại. VCCI và các hiệp hội lớn cần phối hợp chặt chẽ với Bộ Công Thương, đại sứ quán của chúng ta tại Mỹ, và thậm chí là kết nối với các hiệp hội nhà nhập khẩu, nhà bán lẻ lớn của chính nước Mỹ. Hãy để các đối tác Mỹ hiểu rằng, nếu Việt Nam bị áp thuế, chính người tiêu dùng và doanh nghiệp Mỹ cũng sẽ phải chịu thiệt hại vì đứt gãy chuỗi cung ứng.

Nói tóm lại, lúc này các hiệp hội và VCCI chính là chỗ dựa, là tấm lá chắn để gom sức mạnh của hàng ngàn doanh nghiệp thành một khối thống nhất, giúp chúng ta chủ động đối thoại và bảo vệ lợi ích quốc gia trên trường quốc tế thưa quý vị.

 

Câu hỏi: Về dài hạn, Việt Nam cần làm gì để vừa đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về lao động, vừa tránh các rủi ro từ các biện pháp phòng vệ thương mại tương tự?

Trả lời: Câu chuyện của USTR lần này chính là một bài học lớn. Về lâu dài, để vừa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, vừa né được các rủi ro tương tự, Việt Nam cần tập trung vào ba việc cốt lõi sau:

Trước hết, chúng ta phải chuyển từ việc sửa đổi luật pháp sang thắt chặt thực thi. Các cơ quan chức năng cần tăng cường thanh tra, giám sát trực tiếp tại các nhà xưởng, cơ sở sản xuất và xử lý thật nghiêm các vi phạm về an toàn lao động hay sử dụng lao động sai quy định. Có làm thật, kiểm tra thật thì chúng ta mới có số liệu, bằng chứng thuyết phục để bảo vệ hàng hóa khi ra thế giới.

Thứ hai, các doanh nghiệp phải chủ động thay đổi cách quản trị. Đã đến lúc không thể làm ăn theo kiểu đại khái mà phải số hóa, lưu trữ đầy đủ hợp đồng, bảng lương, chứng từ nguyên liệu rõ ràng từ gốc. Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các chứng chỉ lao động và môi trường quốc tế để làm thẻ thông hành cho hàng hóa của mình.

Cuối cùng, chúng ta cần đẩy mạnh đầu tư công nghệ để giảm dần việc phụ thuộc vào mô hình sản xuất thâm dụng quá nhiều lao động chân tay giá rẻ. Khi chuyển sang sản xuất tự động hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm, chúng ta sẽ vừa giảm được rủi ro vi phạm tiêu chuẩn lao động, vừa nâng cao được giá trị của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

 

Câu hỏi: Ông có khuyến nghị cụ thể nào dành cho các cơ quan quản lý Nhà nước trong việc hoàn thiện chính sách nhằm tránh các đánh giá bất lợi từ phía đối tác thương mại lớn như Hoa Kỳ?

Trả lời: Để giúp hàng hóa Việt Nam tránh được những phán quyết bất lợi từ các thị trường lớn như Hoa Kỳ, tôi xin đề xuất ba kiến nghị cụ thể gửi đến các cơ quan quản lý Nhà nước:

Việc đầu tiên là cần thành lập ngay một tổ công tác liên bộ gồm Bộ Công Thương, Bộ nội vụ cùng Bộ Ngoại giao. Tổ công tác này sẽ chịu trách nhiệm làm đầu mối duy nhất để thu thập tài liệu, xây dựng phương án giải trình đồng bộ và trực tiếp đối thoại với phía Hoa Kỳ từ nay đến hạn chót vào tháng 7.

Việc thứ hai là đổi mới toàn diện công tác thanh tra lao động. Thay vì kiểm tra định kỳ theo kế hoạch báo trước, các cơ quan chức năng cần tăng cường đột xuất việc giám sát thực tế tại các vùng sản xuất trọng điểm và các ngành hàng xuất khẩu chủ lực. Đồng thời, Nhà nước nên xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia công khai về việc thực thi tiêu chuẩn lao động để làm bằng chứng đối ngoại vững chắc.

Cuối cùng, Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ vốn, kỹ thuật và giảm thuế cho các doanh nghiệp xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc số hóa. Khi cơ quan quản lý giúp doanh nghiệp dễ dàng chứng minh được chuỗi cung ứng minh bạch ngay từ thị trường trong nước, chúng ta sẽ chủ động bẻ gãy mọi cáo buộc vô căn cứ từ bên ngoài.

 

Câu hỏi: Cuối cùng, ông nhìn nhận như thế nào về xu hướng các quốc gia ngày càng sử dụng yếu tố lao động, môi trường như một “công cụ thương mại” trong thời gian tới?

Trả lời: Xu hướng biến các yếu tố lao động và môi trường thành những điều kiện bắt buộc trong giao thương quốc tế không còn là chuyện xa vời nữa, mà đã trở thành luật chơi mới của thế giới.

Thay vì dùng hàng rào thuế quan truyền thống, các nước phát triển như Mỹ hay châu Âu đang chuyển sang dùng các tiêu chuẩn về nhân quyền, quyền lao động và giảm phát thải làm bộ lọc để kiểm soát hàng hóa nhập khẩu. Đây vừa là một cách để họ bảo hộ sản xuất trong nước, vừa là áp lực buộc các nước đang phát triển phải nâng cao trách nhiệm xã hội.

Đối với Việt Nam, chúng ta không thể né tránh hay tìm cách trì hoãn xu hướng này. Việc chủ động thay đổi, xanh hóa sản xuất và bảo đảm quyền lợi cho người lao động chính là con đường duy nhất để doanh nghiệp tồn tại, giữ vững các thị trường lớn và phát triển bền vững trong tương lai.

Một lần nữa, xin cảm ơn quý vị thính giả đã quan tâm theo dõi!

Xin cám ơn Luật sư.

Bài viết liên quan