Luật sư Nguyễn Thanh Hà - Chủ tịch công ty luật SBLAW trả lời nhà báo Trang Nhi - Báo Công lý (Cơ quan ngôn luận của TAND TC) liên quan đến Luật sư, Luật sư công.
Nghị quyết của Quốc hội về thực hiện thí điểm chế định luật sư công đang được Quốc hội thảo luận, dự kiến sẽ thông qua tại kỳ họp thứ nhất.
Việc ban hành Nghị quyết là yêu cầu khách quan, cấp thiết, xuất phát từ cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn góp phần tăng cường bảo vệ lợi ích của Nhà nước, nâng cao chất lượng quản trị pháp lý và hiệu quả thực thi pháp luật, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Câu hỏi: Dư luận hiện có nhiều ý kiến khác nhau về chế định luật sư công. Dưới góc nhìn của một luật sư hành nghề lâu năm, ông đánh giá thế nào về sự cần thiết của mô hình này?
Trả lời: Việc triển khai thí điểm chế định Luật sư công là một bước đi mang tính chiến lược trong bối cảnh các quan hệ pháp lý ngày càng phức tạp, từ tranh chấp quốc tế đến quản trị tài sản công.
Điểm sáng nhất của mô hình này chính là vai trò phản biện nội bộ. Một luật sư công đúng nghĩa không nên chỉ là người thực thi mệnh lệnh hành chính thuần túy, mà phải là một "người gác cổng" tận tâm.
Bằng tư cách nghề nghiệp độc lập, họ sẽ đưa ra những cảnh báo kịp thời về rủi ro pháp lý trước khi một quyết định hành chính được ban hành. Nếu phát huy tốt vai trò này, chúng ta không chỉ nâng cao chất lượng văn bản mà còn gián tiếp giảm tải áp lực cho hệ thống Tòa án, bởi khi các quyết định của Nhà nước đã chuẩn mực và nhân văn, những khiếu kiện kéo dài của người dân cũng sẽ tự khắc giảm bớt.
Tuy nhiên, để một chủ trương đúng đắn mang lại hiệu quả thực chất, chúng ta cần nhìn nhận thẳng thắn vào những vướng mắc về cơ chế vận hành.
Dự kiến thí điểm tại 8 bộ và 10 địa phương từ tháng 10/2026 là một lộ trình thận trọng. Tuy nhiên, nếu mỗi cơ quan lại quản lý riêng rẽ, có thể dẫn đến tình trạng “nơi thừa, nơi thiếu” hoặc lãng phí năng lực của những luật sư giỏi khi không được sử dụng hết công suất. Một cơ chế điều phối linh hoạt giữa các đơn vị sẽ giúp nguồn nhân lực này phát huy tối đa giá trị.
Chúng ta cần cẩn trọng với ý tưởng “kiêm nhiệm”. Một công chức đang gánh vác trách nhiệm công vụ nặng nề khó có thể đồng thời là một luật sư công giỏi. Để đảm bảo tính chuyên sâu, cần xác định rõ: nếu đã là Luật sư công thì đó phải là vai trò chủ đạo, là nhiệm vụ chính yếu để họ có đủ tâm trí và thời gian cống hiến cho công việc nơi mình làm việc.
Do đó, việc xây dựng một hệ thống quy định chặt chẽ, minh bạch và xác định rõ vai trò chủ đạo của đội ngũ này là yêu cầu tiên quyết. Chỉ khi những vướng mắc về cơ chế và con người được giải quyết một cách thấu đáo, chế định này mới có thể thực sự trở thành công cụ hữu hiệu để Nhà nước hành xử văn minh, đúng luật và hài hòa với lợi ích chung của toàn xã hội.
Câu hỏi: Có quan điểm cho rằng luật sư công có thể làm “hành chính hóa” nghề luật sư hoặc tạo ra sự cạnh tranh không bình đẳng. Ông nhìn nhận vấn đề này ra sao?
Trả lời: Dưới góc độ một người trực tiếp hành nghề, nỗi lo về việc “hành chính hóa” nghề luật sư là một sự trăn trở có cơ sở và mang tính cảnh báo cần thiết.
Nghề luật sư vốn dĩ lấy sự độc lập và tinh thần phản biện làm gốc rễ; do đó, nếu luật sư công bị ràng buộc quá chặt vào cơ chế “cấp trên – cấp dưới” của bộ máy hành chính, họ sẽ rất khó để đưa ra những nhận định khách quan và thẳng thắn.
Khi ý kiến chuyên môn bị lấn lướt bởi các chỉ đạo hành chính, danh xưng luật sư có nguy cơ chỉ còn là hình thức, làm mờ đi tính tôn nghiêm của pháp luật mà chúng ta đang nỗ lực xây dựng.
Về vấn đề cạnh tranh với khối luật sư tư nhân, thực tế điều này hoàn toàn có thể được giải quyết hài hòa nếu chúng ta phân định rõ vai trò và phạm vi hoạt động.
Luật sư công tập trung nguồn lực để bảo vệ lợi ích Nhà nước, trong khi luật sư tư vẫn nắm giữ những mảng thị trường rộng lớn và chuyên sâu, đặc biệt là các tranh tụng quốc tế phức tạp.
Tuy nhiên, sự bất bình đẳng vẫn là một nút thắt cần lưu tâm nếu luật sư công vô tình được hưởng những ưu thế đặc quyền về tiếp cận hồ sơ hoặc có mối liên hệ nội bộ với cơ quan xét xử. Nếu không có cơ chế kiểm soát, cán cân công lý có thể bị lệch, gây khó khăn cho việc bảo vệ quyền lợi thân chủ và ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào sự công bằng tại tòa.
Ở một góc nhìn tích cực hơn, sự xuất hiện của đội ngũ luật sư công nên được xem là động lực để thúc đẩy thị trường pháp lý phát triển.
Việc Nhà nước chuyên nghiệp hóa đội ngũ đại diện sẽ là đòn bẩy buộc các luật sư tư nhân phải không ngừng nâng cao trình độ, bản lĩnh để có thể đối trọng một cách sòng phẳng và chuyên nghiệp.
Thay vì coi đây là một cuộc cạnh tranh triệt tiêu, chúng ta hoàn toàn có thể hướng tới một môi trường mà ở đó cả hai lực lượng đều cùng hoạt động trên một hệ giá trị chung về đạo đức nghề nghiệp và chuẩn mực chuyên môn thống nhất.
Sau cùng, điều then chốt để giải quyết các quan điểm trái chiều không nằm ở việc có thiết lập mô hình này hay không, mà nằm ở chính cách chúng ta thiết kế cơ chế vận hành. Nếu luật sư công vẫn tuân thủ sự giám sát về đạo đức từ Liên đoàn Luật sư và không có bất kỳ đặc quyền tố tụng nào so với luật sư tư, thì các lo ngại về sự bất bình đẳng sẽ dần được tháo gỡ.
Khi đó, sự hiện diện của họ không những không làm hành chính hóa nghề luật, mà còn góp phần mang tinh thần thượng tôn pháp luật thẩm thấu sâu hơn vào trong các hoạt động quản lý nhà nước.
Câu hỏi: Theo ông, cần thiết kế cơ chế như thế nào để vừa phát huy vai trò của luật sư công, vừa bảo đảm không xung đột với hoạt động của luật sư thuộc Liên đoàn Luật sư Việt Nam?
Trả lời: Để luật sư công vận hành hiệu quả mà không chồng chéo với đội ngũ luật sư hiện nay, điều quan trọng là phải thiết kế cơ chế một cách rõ ràng, có sự phân định rành mạch giữa chức năng quản lý nhà nước và hoạt động hành nghề.
Nếu làm tốt, mô hình này có thể bổ sung năng lực cho Nhà nước; ngược lại, nếu ranh giới không rõ, rất dễ dẫn đến trùng lặp hoặc làm giảm vai trò của luật sư tư.
Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục duy trì cơ chế Nhà nước thuê luật sư tư trong các vụ việc phức tạp là cần thiết. Luật sư công nên đóng vai trò nòng cốt, theo dõi và phối hợp, còn luật sư tư có thể tham gia ở những lĩnh vực chuyên sâu hoặc có yếu tố đặc thù. Cách làm này vừa tận dụng được nguồn lực xã hội, vừa tránh tình trạng “ôm đồm” không cần thiết.
Một yếu tố quan trọng khác là tiêu chuẩn nghề nghiệp và trách nhiệm phải được áp dụng thống nhất. Luật sư công, dù làm việc trong khu vực nhà nước, vẫn cần tuân thủ đầy đủ chuẩn mực chuyên môn và đạo đức nghề luật. Nếu có sự “nới lỏng” tiêu chuẩn chỉ vì vị trí công tác, không những ảnh hưởng đến chất lượng công việc mà còn dễ tạo tâm lý so sánh trong giới hành nghề.
Theo hướng đó, việc duy trì mối liên hệ với tổ chức nghề nghiệp như Liên đoàn Luật sư Việt Nam là hợp lý. Điều này giúp luật sư công vẫn nằm trong một hệ chuẩn chung về đạo đức và ứng xử nghề nghiệp, qua đó tạo sự thống nhất trong toàn bộ đội ngũ luật sư. Tuy vậy, cơ chế quản lý cũng cần được thiết kế linh hoạt để tránh hình thức hoặc chồng chéo trong giám sát.
Bên cạnh đó, tính độc lập trong hoạt động chuyên môn của luật sư công cần được bảo đảm ở mức hợp lý. Nếu họ bị ràng buộc quá chặt vào cơ chế hành chính, thì vai trò phản biện pháp lý sẽ khó phát huy đầy đủ.
Ngược lại, nếu có cơ chế cho phép đưa ra ý kiến độc lập, khách quan, luật sư công có thể giúp cơ quan nhà nước nhận diện sớm rủi ro và hạn chế tranh chấp không đáng có. Dù vậy, việc bảo đảm độc lập cũng cần đi kèm với trách nhiệm giải trình rõ ràng để tránh bị lạm dụng.
Cuối cùng, việc tạo ra các kênh trao đổi chuyên môn giữa luật sư công và luật sư tư là hướng đi tích cực. Thông qua đối thoại và chia sẻ kinh nghiệm, hai bên có thể hiểu rõ hơn về vai trò của nhau, giảm bớt những băn khoăn ban đầu.
Nếu làm tốt, đây không chỉ là cách “kết nối” hai lực lượng mà còn góp phần nâng cao chất lượng chung của nghề luật, hướng tới mục tiêu bảo vệ pháp luật một cách công bằng và hiệu quả hơn.

Câu hỏi: Từ thực tiễn hành nghề, ông có thể chia sẻ những tình huống mà việc có luật sư đại diện cho Nhà nước một cách chuyên nghiệp sẽ mang lại hiệu quả tích cực?
Trả lời: Từ thực tiễn hành nghề, tôi nhận thấy hiệu quả tích cực nhất của luật sư công sẽ thể hiện rõ trong các vụ kiện hành chính về đất đai và bồi thường.
Thay vì chỉ cử cán bộ giải trình quy trình, một luật sư chuyên nghiệp sẽ biết hệ thống chứng cứ và lập luận sắc bén để bảo vệ tính đúng đắn của quyết định hành chính. Đồng thời, họ có thể giúp hóa giải xung đột với người dân một cách thấu đáo và hợp tình hợp lý ngay tại tòa.
Trong các tranh chấp kinh tế hoặc đầu tư quốc tế, vai trò của người đại diện chuyên nghiệp lại càng trở nên sống còn để bảo vệ tài sản công. Luật sư công với kỹ năng đàm phán và am hiểu luật pháp quốc tế sẽ giúp Nhà nước thoát khỏi thế bị động, tránh được những khoản bồi thường khổng lồ do sai sót trong soạn thảo hợp đồng. Sự hiện diện của họ không chỉ là lá chắn bảo vệ ngân sách mà còn góp phần khẳng định vị thế, sự chuyên nghiệp và uy tín của Nhà nước Việt Nam trên trường quốc tế.
Hiệu quả lâu dài của mô hình này còn nằm ở khả năng "phòng bệnh" pháp lý trong hoạt động thực thi công vụ hằng ngày. Khi các dự án lớn có sự đồng hành của luật sư công, mọi văn bản và quyết định sẽ được rà soát chặt chẽ, loại bỏ các yếu tố chủ quan hay áp đặt hành chính. Khi tính pháp lý được đảm bảo ngay từ đầu, số lượng khiếu nại sẽ giảm đáng kể, giúp bộ máy nhà nước vận hành trơn tru hơn và tập trung nguồn lực vào phát triển kinh tế thay vì phải theo đuổi các vụ kiện tụng kéo dài.
Cuối cùng, sự chuyên nghiệp của luật sư đại diện cho Nhà nước chính là nền tảng để xây dựng một nền tư pháp văn minh và bình đẳng. Khi đối diện với một đại diện am hiểu luật pháp, tôn trọng quy trình và tranh luận bằng lý lẽ thay vì quyền uy, niềm tin của xã hội vào công lý sẽ được củng cố mạnh mẽ. Điều này không chỉ giúp vụ án được giải quyết đúng bản chất mà còn tạo ra tiền lệ tốt về việc thượng tôn pháp luật, nơi mọi bên đều bình đẳng và mọi lập luận đều phải dựa trên căn cứ pháp lý vững chắc.
Câu hỏi: Ông có khuyến nghị gì để chính sách khi ban hành nhận được sự đồng thuận cao hơn từ cộng đồng luật sư và xã hội?
Trả lời: Để chính sách về luật sư công nhận được sự đồng thuận cao, trước hết cần làm rõ mục tiêu và phạm vi áp dụng một cách minh bạch. Thực tế cho thấy nhiều ý kiến băn khoăn không phải vì phản đối chủ trương, mà do chưa hình dung đầy đủ luật sư công sẽ làm gì và có ảnh hưởng thế nào đến hoạt động của luật sư hiện nay. Nếu ngay từ đầu xác định rõ đây là lực lượng bổ trợ cho Nhà nước, với chức năng và giới hạn cụ thể, thì tâm lý e ngại sẽ được giảm bớt đáng kể.
Quá trình xây dựng chính sách cũng nên có sự tham gia thực chất và lắng nghe phản biện từ chính cộng đồng luật sư. Những người đang trực tiếp hành nghề sẽ giúp nhận diện sớm các điểm xung đột hoặc thiếu khả thi mà lý thuyết khó bao quát hết. Việc tiếp thu ý kiến một cách cầu thị, phản ánh vào thiết kế chính sách sẽ tạo ra cảm giác đồng hành thay vì áp đặt hành chính. Ngoài ra, cơ chế thí điểm cần được đánh giá khách quan và công khai cả những mặt chưa được để điều chỉnh kịp thời, bởi chính kết quả thực tiễn sẽ là lời thuyết phục mạnh mẽ nhất đối với dư luận.
Một yếu tố cốt lõi để tạo niềm tin là việc bảo đảm tính độc lập chuyên môn cho luật sư công. Cần có hành lang pháp lý để họ thực hiện nghĩa vụ phản biện trung thực mà không bị chi phối bởi các mệnh lệnh cấp trên thuần túy. Khi xã hội thấy được luật sư công dám nói thẳng để ngăn ngừa những quyết định hành chính sai sót, bảo vệ lợi ích công thay vì chỉ bảo vệ cục bộ cơ quan mình, thì giá trị của chế định này mới thực sự được khẳng định. Sự chính trực của người luật sư trong bộ máy chính là "bộ lọc" giúp Nhà nước hành xử văn minh và đúng luật hơn.
Bên cạnh đó, sự bình đẳng tuyệt đối trong tố tụng giữa luật sư công và luật sư tư là điều kiện tiên quyết để tạo ra môi trường tranh tụng văn minh. Chính sách phải đảm bảo luật sư công không được hưởng ưu thế đặc quyền nào về tiếp cận hồ sơ hay mối quan hệ với cơ quan xét xử. Khi mọi sự thuyết phục tại tòa đều đến từ năng lực trí tuệ và lập luận sắc bén thay vì vị thế cơ quan, sự lo ngại về cạnh tranh không lành mạnh sẽ biến mất. Đồng thời, việc thống nhất chuẩn mực đạo đức qua Liên đoàn Luật sư Việt Nam sẽ giúp gắn kết hai lực lượng, xóa bỏ khoảng cách để họ nhìn nhận nhau như những đồng nghiệp cùng chung trách nhiệm trước công lý.
Cuối cùng, công tác truyền thông nên tập trung vào lợi ích tổng thể đối với quản trị quốc gia và quyền lợi của người dân. Cần nhấn mạnh luật sư công không phải là công cụ để đối trọng với dân, mà là giải pháp để nâng cao chất lượng các quyết định hành chính, từ đó giảm thiểu khiếu kiện và xung đột xã hội ngay từ gốc. Khi xã hội thấu hiểu rằng mục tiêu cuối cùng của chế định này là xây dựng một hệ thống pháp lý chuẩn mực và nhân văn, chính sách chắc chắn sẽ nhận được sự ủng hộ rộng rãi và kỳ vọng tích cực từ dư luận.






