Nhìn lại một năm thi hành Nghị quyết 68 về kinh tế tư nhân.

Nội dung bài viết

Sau một năm triển khai Nghị quyết 68 về kinh tế tư nhân, khu vực kinh tế tư nhân được kỳ vọng trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế với hàng loạt chủ trương cải cách thể chế.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy khoảng cách giữa chính sách và thực thi vẫn còn hiện hữu, thậm chí phát sinh những vướng mắc mới, điển hình như câu chuyện Nghị định 46 về an toàn thực phẩm gây ách tắc hoạt động doanh nghiệp ngay khi có hiệu lực.

Xung quanh vấn đề hoàn thiện thể chế, tháo gỡ điểm nghẽn và tạo môi trường pháp lý ổn định cho kinh tế tư nhân phát triển, Tạp chí Đầu tư Tài chính đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Thanh Hà.

- Sau 1 năm triển khai Nghị quyết 68 về kinh tế tư nhân, trong bối cảnh Chính phủ đẩy mạnh cải cách thể chế và hỗ trợ doanh nghiệp, ông đánh giá như thế nào về những chuyển biến thực chất mà khu vực kinh tế tư nhân đã nhận được?

Trả lời: Sau 1 năm triển khai Nghị quyết 68, khu vực kinh tế tư nhân đã có những chuyển biến rõ nét, thể hiện ở sự gia tăng mạnh mẽ số lượng doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động, đạt mức kỷ lục với gần 297.500 doanh nghiệp trong năm 2025, cùng lượng vốn đăng ký bổ sung tăng cao. Môi trường đầu tư, kinh doanh được cải thiện, cho thấy hiệu quả bước đầu của các chính sách cải cách và hỗ trợ doanh nghiệp.

Nghị quyết 68 đã tạo ra một tư duy tích cực hơn trong cơ quan quản lý nhà nước về việc coi khu vực tư nhân là động lực quan trọng. Tuy nhiên, những chuyển biến này chưa thật sự đồng đều và bền vững khi doanh nghiệp vẫn gặp nhiều rào cản như thủ tục hành chính phức tạp, chi phí không chính thức, khó tiếp cận vốn và đất đai, cũng như hạn chế về năng lực cạnh tranh và công nghệ. Điều này cho thấy cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho khu vực kinh tế tư nhân phát triển.

- Dù Nghị quyết 68 được đánh giá là chủ trương rất đúng đắn, tạo động lực lớn cho kinh tế tư nhân, nhưng thực tế khâu triển khai vẫn còn nhiều vướng mắc. Điển hình như Nghị định 46 về an toàn thực phẩm vừa có hiệu lực đã gây ách tắc hoạt động sản xuất, kinh doanh. Theo ông, khoảng cách giữa chủ trương và thực thi hiện nay đang nằm ở đâu?

Trả lời: Khoảng cách lớn nhất giữa chủ trương của Nghị quyết 68 và thực thi hiện nay nằm ở khâu triển khai tại cấp cơ sở. Dù định hướng đã rất rõ và mang tính đột phá, nhưng khi đi vào thực tế lại vướng ở thủ tục hành chính còn rườm rà, tình trạng xử lý hồ sơ kéo dài, kiểm tra chồng chéo và cách hiểu, áp dụng chính sách chưa thống nhất giữa các cơ quan.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp – đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo – vẫn gặp khó trong tiếp cận các nguồn lực như vốn, đất đai do quy định thực thi còn nặng về điều kiện, thủ tục. Một điểm nghẽn đáng chú ý là tâm lý e ngại trách nhiệm của một bộ phận cán bộ, dẫn đến xu hướng xử lý “an toàn”, làm chậm quá trình giải quyết công việc.

Vì vậy, khoảng cách không nằm ở chủ trương, mà ở việc cụ thể hóa chính sách sát thực tiễn, tổ chức thực thi đồng bộ, minh bạch và nâng cao trách nhiệm, năng lực của đội ngũ thực thi để thực sự đồng hành cùng doanh nghiệp.

Nếu không tháo gỡ được các điểm nghẽn về thể chế, thủ tục và chi phí tuân thủ, mục tiêu phát triển khu vực kinh tế tư nhân sẽ khó đạt được.

- Thực tế cũng cho thấy nhiều chính sách có độ trễ trong quá trình thể chế hóa. Theo ông, đâu là những “điểm nghẽn” lớn nhất khiến các chủ trương hỗ trợ doanh nghiệp chưa đi vào cuộc sống?

Trả lời: Những “điểm nghẽn” lớn nhất hiện nay nằm ở ba khâu chính:

Thứ nhất là độ trễ trong thể chế hóa và cụ thể hóa chính sách. Nhiều chủ trương đúng đắn nhưng chậm được chuyển thành quy định rõ ràng, hoặc khi ban hành lại thiếu hướng dẫn chi tiết, dẫn đến lúng túng trong áp dụng.

Thứ hai là khâu tổ chức thực thi chưa đồng bộ. Thủ tục hành chính ở một số lĩnh vực vẫn phức tạp, còn tình trạng chồng chéo trong thanh tra, kiểm tra, khiến doanh nghiệp tốn nhiều thời gian và chi phí tuân thủ. Cách hiểu và áp dụng chính sách giữa các địa phương, cơ quan cũng chưa thống nhất.

Thứ ba là tâm lý e ngại trách nhiệm của một bộ phận cán bộ thực thi. Khi cơ chế phân định trách nhiệm và bảo vệ người dám làm chưa rõ ràng, nhiều cán bộ có xu hướng xử lý hồ sơ theo hướng an toàn, kéo dài thời gian, làm giảm hiệu quả chính sách.

Ngoài ra, việc tiếp cận các nguồn lực như vốn, đất đai, công nghệ vẫn còn nhiều rào cản trên thực tế, khiến chính sách hỗ trợ chưa phát huy hết tác dụng.

Tất cả những yếu tố này làm cho chủ trương dù đúng vẫn khó đi nhanh vào cuộc sống.

- Hiện nay, không ít doanh nghiệp phản ánh tình trạng chồng chéo giữa các luật như đầu tư, đất đai, xây dựng… gây khó khăn trong triển khai dự án. Từ góc độ pháp lý, ông nhìn nhận vấn đề thiếu đồng bộ của hệ thống pháp luật ra sao?

Trả lời: Từ góc độ pháp lý, tình trạng chồng chéo giữa các luật như đầu tư, đất đai, xây dựng cho thấy hệ thống pháp luật hiện nay thiếu đồng bộ và liên thông. Các luật được xây dựng theo phạm vi riêng nhưng cùng điều chỉnh một đối tượng, dẫn đến quy định mâu thuẫn, thủ tục không thống nhất, đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp giữa luật cũ và mới.

Sự thiếu đồng bộ này khiến cơ quan thực thi lúng túng, phát sinh tâm lý sợ sai, phải xin ý kiến nhiều cấp, làm kéo dài thời gian xử lý. Doanh nghiệp vì vậy phải đối mặt rủi ro pháp lý cao, dễ rơi vào tình trạng “không biết áp dụng quy định nào”, thậm chí dự án bị đình trệ nếu chỉ một khâu ách tắc.

Ngoài ra, văn bản hướng dẫn còn chậm và thiếu rõ ràng, cách hiểu giữa các địa phương không thống nhất càng làm gia tăng chi phí tuân thủ. Do đó, vấn đề cốt lõi không chỉ là sửa từng luật riêng lẻ, mà cần rà soát tổng thể, hài hòa hóa quy định và thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả theo hướng “một quy trình – một đầu mối” để giảm xung đột pháp lý cho doanh nghiệp.

- Một vấn đề khác là rủi ro pháp lý kéo dài, ảnh hưởng đến quyền tài sản và quyền kinh doanh của doanh nghiệp. Theo ông, cơ chế bảo vệ doanh nghiệp hiện nay còn những bất cập gì cần sớm hoàn thiện?

Trả lời: Cơ chế bảo vệ doanh nghiệp hiện nay còn nhiều bất cập, đặc biệt trong bối cảnh rủi ro pháp lý kéo dài ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tài sản và quyền kinh doanh.

Trước hết, quy trình giải quyết tranh chấp hành chính còn chậm và kém hiệu quả. Khi doanh nghiệp bị xâm phạm quyền lợi, việc khiếu nại hoặc khởi kiện thường kéo dài nhiều năm, trong khi dự án vẫn bị đình trệ. Ngay cả khi thắng kiện, doanh nghiệp có thể đã mất cơ hội kinh doanh hoặc không còn khả năng phục hồi.

Thứ hai, cơ chế bồi thường của Nhà nước còn mang tính hình thức. Việc chứng minh thiệt hại, đặc biệt là thiệt hại gián tiếp như mất cơ hội kinh doanh hay uy tín, rất khó được công nhận đầy đủ, khiến quyền lợi doanh nghiệp chưa được bảo vệ tương xứng.

Thứ ba, thiếu cơ chế khẩn cấp tạm thời hiệu quả để bảo vệ hoạt động kinh doanh trong thời gian chờ phán quyết. Do tâm lý e ngại trách nhiệm, các biện pháp cho phép doanh nghiệp tiếp tục vận hành dự án gần như ít được áp dụng, làm gia tăng thiệt hại thực tế.

Ngoài ra, hệ thống pháp luật còn thiếu ổn định và đồng bộ, ranh giới giữa rủi ro kinh doanh và rủi ro pháp lý chưa rõ ràng, cùng với tình trạng thanh tra, kiểm tra chồng chéo càng làm gia tăng tính bất định.

Vì vậy, cần sớm hoàn thiện theo hướng rút ngắn thời gian xử lý tranh chấp, nâng cao hiệu quả bồi thường, thiết lập cơ chế bảo vệ khẩn cấp cho doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo tính minh bạch, ổn định của pháp luật và quy rõ trách nhiệm cá nhân trong thực thi, nhằm tạo môi trường kinh doanh an toàn và đáng tin cậy.

- Dù cải cách thủ tục hành chính đã có tiến triển, nhiều doanh nghiệp vẫn cho rằng chi phí tuân thủ còn cao, quy trình còn phức tạp. Ông đánh giá thế nào về thực trạng này?

Trả lời: Dù cải cách thủ tục hành chính đã có tiến triển, nhưng thực tế chi phí tuân thủ của doanh nghiệp vẫn còn cao và quy trình chưa thực sự đơn giản. Nguyên nhân là cải cách chưa đồng đều, nhiều thủ tục tuy đã cắt giảm trên giấy tờ nhưng khi thực hiện vẫn phát sinh thêm yêu cầu, hồ sơ phải “đi – về” nhiều lần, thậm chí chậm trễ trong xử lý khiến doanh nghiệp tốn thêm thời gian và chi phí không chính thức để đẩy nhanh tiến độ.

Đáng chú ý, chi phí tuân thủ không chỉ là phí, lệ phí mà còn là chi phí cơ hội như thời gian chờ đợi, chi phí nhân sự và lãi vay khi dự án chưa thể vận hành. Bên cạnh đó, tình trạng “giấy phép con” dưới dạng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật ngày càng nhiều (như về phòng cháy chữa cháy, an toàn thực phẩm, mã số mã vạch...), trong khi yêu cầu lại cao hơn so với năng lực thực tế của doanh nghiệp, làm gia tăng chi phí đầu tư ban đầu.

Ngoài ra, việc số hóa và liên thông dữ liệu còn hạn chế, cùng với tình trạng thanh tra, kiểm tra chồng chéo cũng khiến doanh nghiệp phải cung cấp thông tin lặp lại và kéo dài thời gian xử lý. Vì vậy, có thể nói cải cách hiện nay mới dừng ở mức giảm thủ tục, chưa thực sự giảm chi phí. Để cải thiện thực chất, cần đơn giản hóa quy trình, tăng tính liên thông, minh bạch và nâng cao trách nhiệm thực thi nhằm giảm gánh nặng cho doanh nghiệp.

- Từ những vấn đề trên, theo ông, trong thời gian tới cần ưu tiên những giải pháp gì để hoàn thiện thể chế, bảo đảm tính ổn định, minh bạch và tạo niềm tin dài hạn cho khu vực kinh tế tư nhân?

Trả lời: Để hoàn thiện thể chế và tạo niềm tin dài hạn cho khu vực kinh tế tư nhân, cần tập trung đồng bộ hóa và đơn giản hóa pháp luật, thủ tục hành chính, giảm chồng chéo giữa các luật và áp dụng nguyên tắc “một quy trình – một đầu mối”, đồng thời tăng cường số hóa, liên thông dữ liệu để tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.

Cần nâng cao hiệu lực bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp qua cải thiện cơ chế giải quyết tranh chấp hành chính, triển khai biện pháp tạm thời khi có tranh chấp, hoàn thiện cơ chế bồi thường thiệt hại của Nhà nước và quy định rõ trách nhiệm cá nhân của cán bộ để bảo vệ quyền tài sản, quyền kinh doanh.

Chính sách cũng cần ổn định, có dự báo, giảm thay đổi thường xuyên, có hướng dẫn chuyển tiếp rõ ràng, rút ngắn thời gian từ xây dựng luật đến triển khai thực tế và tiếp tục phân cấp, phân quyền cho địa phương kèm cơ chế giám sát. Đồng thời, chính sách phải phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa, khuyến khích đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh, bảo vệ quyền sở hữu và quyền tự do kinh doanh, đảm bảo tiếp cận bình đẳng các nguồn lực như vốn, đất đai, công nghệ, nhân lực và dữ liệu.

Khi các giải pháp này được thực hiện đồng bộ, khu vực kinh tế tư nhân sẽ trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế, góp phần tăng trưởng bền vững và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế.

Bài viết liên quan