Luật quy định về việc công bố thông tin thế nào đối với doanh nghiệp niêm yết?

Nội dung bài viết

Luật sư Nguyễn Thanh Hà, chủ tịch SBLAW đã có phần trả lời báo tuổi trẻ về quy định về việc công bố thông tin thế nào đối với doanh nghiệp niêm yết.

Sau đây chúng tôi trân trọng giới thiệu nội dung bài phỏng vấn.

Câu hỏi: Hiện nay trên, Luật Chứng khoán và Luật doanh nghiệp có những quy định rõ ràng về việc công bố thông tin, tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên đối với doanh nghiệp niêm yết. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn tổ chức họp với hình thức đối phó, cung cấp thông tin chậm, không đầy đủ hoặc đến gần ngày tổ chức đại hội mới công bố thông tin. Điều này khiến cổ đông không đủ thời gian nghiên cứu, trở tay không kịp. Theo anh, những hành vi này ảnh hưởng ra sao đến quyền lợi của cổ đông cũng như sự phát triển của thị trường chứng khoán?

Trả lời: Đây là vấn đề tồn tại dai dẳng trong thực tiễn quản trị doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam, và mức độ nghiêm trọng của nó thường bị đánh giá thấp hơn so với thực tế. Về mặt pháp lý, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Chứng khoán 2019 và Thông tư 96/2020/TT-BTC đã quy định rất rõ ràng về nghĩa vụ công bố thông tin trước Đại hội đồng cổ đông. Cụ thể, thông báo mời họp và link truy cập tài liệu họp phải được đăng tải công khai tối thiểu 21 ngày trước ngày khai mạc phiên họp. Quy định này áp dụng thống nhất cho các công ty đại chúng nhằm đảm bảo cổ đông có đủ thời gian xem xét, nghiên cứu nội dung trước khi biểu quyết.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp hoàn toàn có thể lách quy định này bằng cách công bố đúng hạn về mặt hình thức nhưng cố tình đặt thời hạn đăng ký tham dự rất ngắn, chọn địa điểm tổ chức xa trung tâm, hoặc trình bày tài liệu theo cách mơ hồ, thiếu dữ liệu tài chính cụ thể, tất cả đều không vi phạm quy định nhưng trên thực tế đã vô hiệu hóa quyền tham dự và biểu quyết của cổ đông nhỏ lẻ.

Hệ quả trực tiếp và dễ thấy nhất là cổ đông không có đủ thời gian để đọc, phân tích và phản biện các tờ trình quan trọng, từ kế hoạch kinh doanh, phương án phát hành cổ phiếu, đến việc bầu thành viên Hội đồng quản trị hay phê duyệt thù lao ban điều hành. Trong khi đó, nhóm cổ đông lớn và ban lãnh đạo đã có đủ thông tin từ rất sớm. Sự bất cân xứng thông tin này không chỉ là bất công về mặt thủ tục mà còn tạo ra lợi thế cấu trúc để nhóm kiểm soát thông qua các quyết định có lợi cho mình mà không vấp phải sự phản đối có tổ chức từ phía cổ đông thiểu số.

Về dài hạn, điều này dẫn đến hiện tượng mà giới học thuật quản trị doanh nghiệp gọi là "tunneling" -- tức là chuyển dịch giá trị từ cổ đông thiểu số sang cổ đông kiểm soát thông qua các cơ chế pháp lý được hợp thức hóa bằng nghị quyết đại hội.

Ở một tầng ảnh hưởng sâu hơn, hành vi này xói mòn niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường chứng khoán Việt Nam một cách hệ thống. Khi nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư tổ chức nước ngoài nhận thấy rằng quyền cổ đông tồn tại trên giấy tờ nhưng không được bảo vệ trong thực tế, họ sẽ định giá chiết khấu cho cổ phiếu Việt Nam, hoặc đơn giản là không tham gia thị trường.

Đây chính là một trong những nguyên nhân cấu trúc khiến Việt Nam chưa đạt chuẩn nâng hạng thị trường theo tiêu chí của MSCI và FTSE, bên cạnh vấn đề về giới hạn sở hữu nước ngoài và hạ tầng thanh toán. Nói cách khác, đây không đơn thuần là vấn đề vi phạm thủ tục của từng doanh nghiệp riêng lẻ -- đây là vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến vị thế và sức hút dài hạn của thị trường vốn Việt Nam trên bản đồ đầu tư quốc tế.

Câu hỏi: Theo luật sư, để doanh nghiệp tuân thủ nghiêm túc những quy định pháp luật về tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên, cần có những cơ chế quản lý hay giám sát nào thêm để đảm bảo quyền lợi của cổ đông, đặc biệt là cổ đông nhỏ lẻ?

Trả lời: Từ kinh nghiệm tư vấn thực tế, tôi nhận thấy rằng bất kỳ giải pháp nào cũng phải được thiết kế dựa trên một nhận thức nền tảng: doanh nghiệp sẽ chỉ tuân thủ thực chất khi chi phí vi phạm cao hơn chi phí tuân thủ. Vì vậy, điều cần làm trước tiên không phải là ban hành thêm quy định, mà là tăng đáng kể mức chế tài và quan trọng hơn là đảm bảo tính chắc chắn trong thực thi, tức là vi phạm phải bị phát hiện và xử lý.

Về cơ chế giám sát, tôi cho rằng cần trao thêm quyền cho chính cổ đông thiểu số thay vì chỉ dựa vào giám sát từ cơ quan nhà nước. Luật Doanh nghiệp 2020 đã có quy định cổ đông sở hữu từ 5% cổ phần trở lên có quyền yêu cầu triệu tập họp, tiếp cận thông tin và đề cử nhân sự nhưng ngưỡng 5% là rào cản quá lớn đối với nhà đầu tư cá nhân.

Thực tiễn quốc tế, đặc biệt tại Nhật Bản và Hàn Quốc sau các cải cách quản trị doanh nghiệp trong những năm 2010-2020, cho thấy việc hạ ngưỡng quyền cổ đông thiểu số xuống 1-3% kết hợp với cơ chế tập hợp cổ đông (shareholder aggregation) đã tạo ra áp lực thực chất buộc doanh nghiệp phải minh bạch hơn. Tại Việt Nam, trong bối cảnh sở hữu phân tán, cơ chế cho phép nhóm cổ đông nhỏ lẻ liên kết để đạt ngưỡng thực hiện quyền cũng cần được quy định rõ hơn về mặt pháp lý.

Một hướng cải cách khác mà tôi đánh giá cao là nâng cao vai trò của Ủy ban Kiểm toán và thành viên Hội đồng quản trị độc lập. Hiện tại, phần lớn thành viên độc lập tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam chỉ tồn tại để đáp ứng yêu cầu hình thức mà không thực sự độc lập về lợi ích kinh tế hay quan điểm quản trị. Cần có quy định chặt chẽ hơn về tiêu chuẩn độc lập thực chất, ví dụ giới hạn số nhiệm kỳ, cấm các quan hệ kinh doanh với cổ đông lớn trong vòng 3-5 năm, và yêu cầu thành viên độc lập phải ký xác nhận riêng vào báo cáo về tuân thủ thủ tục đại hội. Khi thành viên độc lập phải chịu trách nhiệm cá nhân, động lực để họ thực sự giám sát sẽ lớn hơn nhiều.

Cuối cùng, trong bối cảnh chuyển đổi số, thiết nghĩ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước nên xem xét xây dựng nền tảng công bố thông tin và bỏ phiếu điện tử tập trung tương tự mô hình của Hàn Quốc với hệ thống DART hay của Đài Loan với hệ thống bỏ phiếu ủy quyền điện tử. Khi toàn bộ quy trình từ công bố tài liệu đến thu thập phiếu ủy quyền được số hóa và chuẩn hóa trên một hệ thống duy nhất có giám sát theo thời gian thực, doanh nghiệp sẽ không còn không gian để trì hoãn hay cung cấp thông tin nhỏ giọt. Đây không phải là giải pháp kỹ thuật đơn thuần mà là thay đổi cấu trúc quyền lực trong quan hệ giữa doanh nghiệp và cổ đông, và tôi tin đó là hướng đi cần thiết nếu Việt Nam thực sự muốn xây dựng một thị trường chứng khoán minh bạch và bền vững.

Bài viết liên quan

Bcons Asahi