NGHỊ QUYẾT SỐ 79-NQ/TW CỦA BỘ CHÍNH TRỊ VỀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ NHÀ NƯỚC DƯỚI GÓC NHÌN LUẬT SƯ.

Nội dung bài viết

Luật sư Nguyễn Thanh Hà, chủ tịch SBLAW đã có phần trả lời phỏng vấn báo Công thương về Nghị quyết số 79 -NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước

Bộ Chính trị vừa ban hành Nghị quyết số 79-NQ/TW về kinh tế nhà nước. Ông đánh giá như thế nào về ý nghĩa và sự cần thiết của việc ban hành Nghị quyết này trong bối cảnh phát triển kinh tế hiện nay?

Trả lời: Nghị quyết số 79-NQ/TW ra đời trong một bối cảnh mang tính “bản lề” đối với tiến trình phát triển của nền kinh tế Việt Nam. Sau gần bốn thập kỷ đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu rất quan trọng về tăng trưởng, hội nhập và ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng cũ đang bộc lộ ngày càng rõ những giới hạn, trong khi dư địa phát triển theo chiều rộng gần như đã cạn kiệt.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục tăng trưởng, mà là tăng trưởng với chất lượng cao hơn, bền vững hơn và dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực nội sinh của nền kinh tế. Kinh tế nhà nước – với vai trò nắm giữ những nguồn lực then chốt của quốc gia – không thể đứng ngoài quá trình chuyển đổi này.

Ý nghĩa lớn nhất của Nghị quyết 79-NQ/TW nằm ở việc Đảng đã nhìn nhận thẳng thắn cả vai trò, vị trí và những hạn chế kéo dài của kinh tế nhà nước, từ đó đặt ra yêu cầu cải cách mang tính hệ thống, chứ không chỉ là điều chỉnh cục bộ. Nghị quyết không phủ nhận vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước, nhưng đồng thời cũng không “bao cấp tư duy” cho khu vực này. Ngược lại, Nghị quyết đặt kinh tế nhà nước vào áp lực phải đổi mới, phải cạnh tranh và phải chứng minh được giá trị dẫn dắt của mình trong một nền kinh tế thị trường đầy đủ và hội nhập sâu rộng.

Nghị quyết xác định rõ quan điểm: kinh tế nhà nước phải tiên phong kiến tạo phát triển, giữ vai trò dẫn dắt, mở đường, thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa, cơ cấu lại nền kinh tế và xác lập mô hình tăng trưởng mới, trong đó khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực chính nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Ông nhìn nhận như thế nào về quan điểm này?

Trả lời: Quan điểm này là một trong những nội dung cốt lõi và mang tính đột phá nhất của Nghị quyết 79-NQ/TW, bởi nó phản ánh sự chuyển biến căn bản trong tư duy về vai trò của kinh tế nhà nước trong nền kinh tế thị trường hiện đại. Lần đầu tiên, kinh tế nhà nước không chỉ được khẳng định là “trụ cột ổn định” hay “công cụ điều tiết”, mà được đặt vào vị thế chủ thể tiên phong kiến tạo phát triển, có trách nhiệm mở đường cho những không gian tăng trưởng mới của nền kinh tế.

Điểm đáng chú ý là Nghị quyết không hiểu vai trò dẫn dắt theo nghĩa chi phối hay bao trùm, mà theo nghĩa tạo lập và định hình cấu trúc phát triển. Kinh tế nhà nước được kỳ vọng đi trước trong những lĩnh vực có tính nền tảng, có hàm lượng công nghệ cao, có rủi ro lớn nhưng có ý nghĩa chiến lược lâu dài, từ đó tạo hiệu ứng lan tỏa và kéo theo sự tham gia của khu vực tư nhân và các thành phần kinh tế khác. Đây là cách tiếp cận phù hợp với thông lệ quốc tế, nơi các doanh nghiệp nhà nước mạnh thường giữ vai trò “nhà đầu tư mồi” trong các lĩnh vực mới, thay vì cạnh tranh trực tiếp với khu vực tư nhân ở những lĩnh vực mà thị trường đã vận hành hiệu quả.

Việc xác định khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chính của mô hình tăng trưởng mới cho thấy Nghị quyết đã nhìn thẳng vào điểm nghẽn lớn nhất của nền kinh tế Việt Nam hiện nay, đó là năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia còn hạn chế. Điều này đồng nghĩa với việc kinh tế nhà nước không thể tiếp tục phát triển dựa trên lợi thế truyền thống như vốn, tài nguyên hay vị thế độc quyền, mà buộc phải chuyển sang làm chủ tri thức, công nghệ và dữ liệu – những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Tuy nhiên, để quan điểm này đi vào thực tế, cần có sự thay đổi đồng bộ về thể chế và phương thức quản trị. Không thể yêu cầu doanh nghiệp nhà nước đổi mới sáng tạo nếu vẫn duy trì cơ chế quản lý nặng về kiểm soát hành chính, thiếu không gian thử nghiệm và chưa chấp nhận rủi ro. Vai trò “tiên phong mở đường” đòi hỏi phải có cơ chế pháp lý bảo vệ người dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, đồng thời áp dụng chuẩn mực quản trị hiện đại, minh bạch và tiệm cận với thị trường.

Tóm lại, quan điểm mà Nghị quyết 79-NQ/TW đưa ra là rất đúng và rất trúng, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cải cách sâu sắc đối với chính khu vực kinh tế nhà nước. Chỉ khi kinh tế nhà nước thực sự đổi mới về tư duy, thể chế và năng lực công nghệ, thì vai trò dẫn dắt, mở đường và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia mới có thể được hiện thực hóa một cách thực chất, chứ không dừng lại ở khẩu hiệu.

Nghị quyết đặt mục tiêu đến năm 2030, phấn đấu có 50 doanh nghiệp nhà nước nằm trong nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất Đông Nam  Á và từ 1–3 doanh nghiệp nhà nước lọt vào nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới. Theo ông, để hiện thực hóa mục tiêu này, cần có những giải pháp đồng bộ nào?

Trả lời: Mục tiêu đến năm 2030 có 50 doanh nghiệp nhà nước nằm trong nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất Đông Nam Á và từ 1–3 doanh nghiệp nhà nước lọt vào nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới là một mục tiêu vừa mang tính biểu tượng, vừa mang tính chiến lược. Tuy nhiên, điều quan trọng là không nên tiếp cận mục tiêu này thuần túy theo góc độ thứ hạng, mà phải coi đây là thước đo tổng hợp về năng lực cạnh tranh, quy mô, hiệu quả quản trị và khả năng hội nhập quốc tế của doanh nghiệp nhà nước Việt Nam.

Để hiện thực hóa mục tiêu đó, theo tôi, cần triển khai đồng bộ ít nhất bốn nhóm giải pháp trọng tâm.

Thứ nhất, cải cách căn bản thể chế quản trị doanh nghiệp nhà nước theo chuẩn mực thị trường và thông lệ quốc tế

Cốt lõi của vấn đề nằm ở việc tách bạch thực chất giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước. Cơ quan đại diện chủ sở hữu cần hoạt động như một nhà đầu tư chiến lược chuyên nghiệp, tập trung vào mục tiêu gia tăng giá trị và hiệu quả dài hạn, thay vì can thiệp hành chính vào hoạt động điều hành doanh nghiệp. Đồng thời, cần trao quyền tự chủ thực sự cho Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, gắn quyền hạn với trách nhiệm giải trình và kết quả kinh doanh cụ thể. Nếu không giải quyết triệt để tình trạng “doanh nghiệp hành chính hóa”, rất khó để doanh nghiệp nhà nước vận hành linh hoạt và cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường khu vực và toàn cầu.

Thứ hai, tái cấu trúc chiến lược ngành, lĩnh vực và danh mục đầu tư của doanh nghiệp nhà nước theo nguyên tắc tập trung và chọn lọc

Doanh nghiệp nhà nước không thể và không cần hiện diện tràn lan trong mọi lĩnh vực. Nguồn lực nhà nước phải được tập trung cho những ngành then chốt, có vai trò nền tảng, có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa lớn đối với toàn bộ nền kinh tế, như năng lượng, hạ tầng chiến lược, tài chính – ngân hàng, công nghệ cao, logistics và một số lĩnh vực bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia. Song song với đó, cần đẩy nhanh quá trình thoái vốn, cổ phần hóa ở những lĩnh vực mà khu vực tư nhân có thể làm tốt hơn, qua đó giải phóng nguồn lực để đầu tư cho các mục tiêu chiến lược dài hạn.

Thứ ba, phát triển mạnh mẽ năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao trong doanh nghiệp nhà nước

Muốn vươn tầm khu vực và thế giới, doanh nghiệp nhà nước không thể chỉ lớn về quy mô vốn hay tài sản, mà phải mạnh về công nghệ, quản trị và thương hiệu. Điều này đòi hỏi phải có cơ chế đặc thù để doanh nghiệp nhà nước đầu tư cho nghiên cứu – phát triển, chuyển đổi số, làm chủ công nghệ lõi và mô hình kinh doanh mới. Đồng thời, cần đổi mới căn bản cơ chế tuyển dụng, sử dụng và đãi ngộ nhân sự, đặc biệt là đội ngũ lãnh đạo cấp cao và chuyên gia, theo hướng tiệm cận với chuẩn mực thị trường quốc tế. Nếu vẫn duy trì cơ chế tiền lương và đánh giá mang nặng tính hành chính, sẽ rất khó thu hút và giữ chân nhân tài.

Thứ tư, mở rộng không gian hội nhập và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của doanh nghiệp nhà nước

Doanh nghiệp nhà nước muốn lọt vào nhóm doanh nghiệp hàng đầu khu vực và thế giới phải chủ động tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, thông qua đầu tư ra nước ngoài, liên doanh – liên kết với các tập đoàn lớn, cũng như xây dựng thương hiệu quốc gia trong các lĩnh vực chủ lực. Ở khía cạnh này, Nhà nước cần đóng vai trò hỗ trợ về thể chế, ngoại giao kinh tế và bảo đảm pháp lý, nhưng không làm thay doanh nghiệp trong các quyết định kinh doanh cụ thể.

Bên cạnh các giải pháp nêu trên, theo tôi, một điều kiện mang tính quyết định là phải thay đổi tư duy đánh giá hiệu quả doanh nghiệp nhà nước. Không thể vừa yêu cầu doanh nghiệp nhà nước cạnh tranh toàn cầu, vừa ràng buộc họ trong cơ chế quản lý an toàn tuyệt đối, né tránh rủi ro. Chỉ khi chấp nhận cạnh tranh thực chất, chấp nhận đổi mới và có cơ chế quản trị rủi ro phù hợp, mục tiêu mà Nghị quyết 79-NQ/TW đặt ra mới có khả năng trở thành hiện thực.

Nghị quyết cũng nêu rõ chủ trương khuyến khích khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội tham gia cung ứng dịch vụ sự nghiệp công, đồng thời mở rộng và nâng cao hiệu quả cơ chế hợp tác công – tư trong các lĩnh vực dịch vụ sự nghiệp công có khả năng cạnh tranh; chú trọng hợp tác về nhân lực, thương hiệu và công nghệ trên cơ sở bảo đảm thực hiện đầy đủ chức năng, nhiệm vụ được giao. Ông đánh giá như thế nào về định hướng này?

Trả lời: Đây là một định hướng rất tiến bộ, thể hiện rõ sự thay đổi căn bản trong tư duy về vai trò của Nhà nước và cách thức cung ứng dịch vụ công trong nền kinh tế thị trường hiện đại. Nghị quyết 79-NQ/TW đã vượt qua cách hiểu truyền thống rằng Nhà nước – hay kinh tế nhà nước – phải trực tiếp thực hiện mọi hoạt động cung ứng dịch vụ sự nghiệp công, để chuyển sang cách tiếp cận hiện đại hơn: Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, điều tiết và bảo đảm lợi ích công, còn việc cung ứng dịch vụ có thể được xã hội hóa trên cơ sở cạnh tranh lành mạnh và minh bạch.

Việc khuyến khích khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội tham gia cung ứng dịch vụ sự nghiệp công không làm suy giảm vai trò của kinh tế nhà nước, mà ngược lại giúp kinh tế nhà nước tập trung tốt hơn vào những chức năng cốt lõi, mang tính chiến lược như hoạch định chính sách, xây dựng tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng và bảo đảm công bằng xã hội. Trong nhiều lĩnh vực dịch vụ công có khả năng cạnh tranh – như y tế, giáo dục, môi trường, hạ tầng đô thị, logistics công ích hay một số dịch vụ công nghệ thông tin – khu vực tư nhân hoàn toàn có thể tham gia hiệu quả hơn nếu có khung pháp lý rõ ràng và ổn định.

Đặc biệt, việc nhấn mạnh mở rộng và nâng cao hiệu quả cơ chế hợp tác công – tư cho thấy Nghị quyết đã tiếp cận đúng bản chất của PPP, không chỉ như một công cụ huy động vốn, mà là một cơ chế chia sẻ nguồn lực, rủi ro và lợi ích giữa Nhà nước và khu vực tư nhân. Khi được thiết kế và vận hành đúng, PPP sẽ giúp Nhà nước tận dụng được năng lực quản trị, công nghệ và tính linh hoạt của khu vực tư nhân, đồng thời vẫn giữ được vai trò kiểm soát đối với các dịch vụ thiết yếu liên quan trực tiếp đến lợi ích công cộng.

Một điểm rất đáng chú ý là Nghị quyết không chỉ dừng lại ở hợp tác về vốn, mà còn nhấn mạnh hợp tác về nhân lực, thương hiệu và công nghệ. Điều này phản ánh tư duy phát triển theo hệ sinh thái, trong đó các khu vực kinh tế không tồn tại tách biệt, mà bổ trợ lẫn nhau để nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội. Đối với kinh tế nhà nước, đây cũng là cơ hội để tiếp cận tri thức quản trị hiện đại, công nghệ tiên tiến và phương thức vận hành hiệu quả hơn thông qua hợp tác với khu vực tư nhân.

Tuy nhiên, cần đặc biệt chú trọng hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế giám sát. Việc xã hội hóa và mở rộng PPP phải đi kèm với các tiêu chuẩn rõ ràng về chất lượng dịch vụ, cơ chế đấu thầu công khai, minh bạch, cũng như hệ thống kiểm soát rủi ro nhằm ngăn ngừa lợi ích nhóm và bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ công của người dân. Nếu thiếu những điều kiện này, xã hội hóa có thể dẫn đến thương mại hóa dịch vụ công một cách cực đoan, làm suy giảm mục tiêu công bằng xã hội.

Tóm lại, định hướng khuyến khích khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội tham gia cung ứng dịch vụ sự nghiệp công, cùng với việc mở rộng hợp tác công – tư mà Nghị quyết 79-NQ/TW đặt ra, là một bước đi đúng đắn và phù hợp với xu thế quản trị nhà nước hiện đại. Vấn đề then chốt còn lại là phải thể chế hóa đầy đủ và tổ chức thực hiện một cách minh bạch, nhất quán, để vừa phát huy hiệu quả của thị trường, vừa bảo đảm lợi ích công và vai trò kiến tạo của Nhà nước.

Để Nghị quyết 79-NQ/TW thực sự đi vào cuộc sống, theo ông cần có những giải pháp gì nhằm bảo đảm Nghị quyết xứng đáng là “kim chỉ nam” cho cải cách kinh tế nhà nước trong kỷ nguyên phát triển mới?

Trả lời: Để Nghị quyết 79-NQ/TW thực sự đi vào cuộc sống và xứng đáng trở thành “kim chỉ nam” cho cải cách kinh tế nhà nước trong kỷ nguyên phát triển mới, điều quan trọng nhất không nằm ở việc ban hành thêm nhiều chủ trương mới, mà ở chỗ tổ chức thực hiện một cách nhất quán, thực chất và có trách nhiệm giải trình cao. Thực tiễn cho thấy, không ít nghị quyết đúng và trúng, nhưng hiệu quả chưa tương xứng do vướng mắc ở khâu thể chế hóa và triển khai.

Trước hết, cần coi việc thể chế hóa Nghị quyết 79-NQ/TW thành pháp luật và cơ chế chính sách cụ thể là nhiệm vụ trung tâm và cấp bách. Các quy định pháp luật liên quan đến doanh nghiệp nhà nước, quản lý và sử dụng vốn nhà nước, đầu tư công, hợp tác công – tư cần được rà soát, sửa đổi theo tinh thần của Nghị quyết, bảo đảm đồng bộ, thống nhất và khả thi. Nếu nghị quyết đi trước nhưng pháp luật và cơ chế thực hiện không theo kịp, thì rất khó tạo ra chuyển biến thực chất trong thực tiễn.

Thứ hai, cần đổi mới mạnh mẽ tư duy và phương thức quản lý đối với kinh tế nhà nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhà nước. Phải chuyển từ tư duy quản lý nặng về kiểm soát hành chính sang tư duy quản trị dựa trên mục tiêu, hiệu quả và kết quả đầu ra. Điều này đòi hỏi phải trao quyền tự chủ thực sự cho doanh nghiệp đi đôi với cơ chế giám sát minh bạch và trách nhiệm giải trình rõ ràng. Không thể vừa yêu cầu doanh nghiệp nhà nước tiên phong, dẫn dắt, vừa ràng buộc họ trong cơ chế “an toàn tuyệt đối” và né tránh rủi ro.

Thứ ba, cần cải cách căn bản cơ chế đánh giá, bổ nhiệm và sử dụng đội ngũ cán bộ quản lý doanh nghiệp nhà nước. Người đứng đầu phải thực sự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động, đổi mới và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc đánh giá cán bộ không nên chỉ dựa trên tiêu chí tuân thủ quy trình hay tránh sai sót, mà phải gắn với hiệu quả kinh doanh, giá trị gia tăng và tác động lan tỏa đối với nền kinh tế. Không có cải cách con người thì rất khó có cải cách thể chế đi vào thực chất.

Thứ tư, cần tăng cường công khai, minh bạch và cơ chế giám sát đa chiều trong thực hiện Nghị quyết. Kinh tế nhà nước nắm giữ nguồn lực lớn của xã hội, do đó việc quản lý và sử dụng các nguồn lực này phải được đặt dưới sự giám sát chặt chẽ của cơ quan dân cử, các tổ chức xã hội, báo chí và công chúng. Giám sát và phản biện xã hội không phải là lực cản, mà là động lực thúc đẩy cải cách và phòng ngừa rủi ro.

Cuối cùng, cần xây dựng một lộ trình cải cách rõ ràng, có mục tiêu cụ thể, mốc thời gian và trách nhiệm thực hiện minh bạch cho từng cấp, từng ngành và từng doanh nghiệp nhà nước. Chỉ khi Nghị quyết được triển khai bằng những chương trình hành động cụ thể, có kiểm tra, đánh giá định kỳ và điều chỉnh kịp thời, thì Nghị quyết 79-NQ/TW mới thực sự phát huy vai trò định hướng và dẫn dắt, xứng đáng là “kim chỉ nam” cho cải cách kinh tế nhà nước trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.

Tư vấn pháp lý

Liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn 24/7

    Bài viết liên quan

    Bcons Asahi