Về mô hình tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính, luật sư Nguyễn Thanh Hà, chủ tịch SBLAW đã có phần trao đổi về vấn đề này với các cơ quan truyền thông.
Sau đây là nội dung bài trả lời phỏng vấn.
Câu hỏi: Việt Nam dự kiến áp dụng Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế và Quốc hội cũng đã thông qua luật này. Xin ông cho biết quan điểm của mình?
Trả lời: Việc Việt Nam nghiên cứu thành lập Tòa án chuyên biệt trong Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) là một bước tiến mang tính chiến lược trong quá trình hiện đại hóa thể chế và tăng sức cạnh tranh với các trung tâm tài chính khu vực như Singapore, Hong Kong hay Dubai. Một IFC chỉ có thể phát triển khi được “bảo chứng” bằng một cơ chế giải quyết tranh chấp nhanh, hiệu quả và đạt chuẩn quốc tế.
Trong bối cảnh khối lượng giao dịch tài chính phức tạp ngày càng tăng, việc Quốc hội xem xét một đạo luật riêng cho mô hình này là hoàn toàn cần thiết và có ý nghĩa nền tảng. Tòa án chuyên biệt không phải sự lựa chọn “nên có” mà là điều kiện “bắt buộc” nếu Việt Nam muốn trở thành điểm đến của những dòng vốn lớn, những quỹ đầu tư quốc tế và các hoạt động tài chính cao cấp. Tôi cho rằng đây là thời điểm chín muồi để chúng ta tạo ra một mô hình tòa án hiện đại, có tính cạnh tranh quốc tế, vận hành theo chuẩn mực của thị trường toàn cầu.
Câu hỏi: Nhà đầu tư nước ngoài quan tâm nhất điều gì trong cơ chế tố tụng? Thưa ông?
Trả lời:
Trong mọi hệ thống tài phán, điều nhà đầu tư nước ngoài ưu tiên hàng đầu không chỉ là khả năng thắng kiện, mà là sự dự đoán trước, tính trung lập, tốc độ và khả năng thi hành của phán quyết. Một phán quyết công bằng nhưng kéo dài 3–5 năm là vô nghĩa trong môi trường tài chính – nơi thời gian chính là chi phí. Nhà đầu tư luôn đặt câu hỏi: quy trình tố tụng có minh bạch không? Thẩm phán có độc lập và có kinh nghiệm xét xử tranh chấp tài chính quốc tế không? Phán quyết có thể được thi hành nhanh chóng và không gặp rủi ro về thủ tục hay can thiệp hành chính hay không? Thực tiễn các trung tâm tài chính lớn cho thấy nhà đầu tư quan tâm đặc biệt tới khả năng sử dụng tiếng Anh trong tố tụng, cách thức tiếp cận chứng cứ điện tử, việc công nhận phán quyết quốc tế, cùng sự nhất quán của án lệ. Cơ chế tố tụng càng rõ ràng và càng gần với thông lệ quốc tế, lòng tin của nhà đầu tư càng lớn.
Câu hỏi: Tòa án chuyên biệt được sinh ra để xử lý “điều gì” mà tòa án truyền thống không làm được? Cần những nguyên tắc nào cho toà án chuyên biệt để có sự vượt trội và thu hút?
Trả lời: Hệ thống tòa án truyền thống của Việt Nam đang phải giải quyết khối lượng án đồ sộ, từ dân sự, hình sự, hành chính cho đến kinh doanh – thương mại, nên không thể đáp ứng toàn diện các yêu cầu đặc thù của những tranh chấp tài chính có giá trị lớn, cấu trúc phức tạp và đòi hỏi chuyên môn sâu. Tòa án chuyên biệt ra đời để xử lý những tranh chấp đòi hỏi tốc độ cực nhanh, sự hiểu biết sâu sắc về thông lệ thị trường và khả năng vận dụng các nguyên tắc pháp lý quốc tế, đặc biệt là common law. Đây là những yêu cầu mà tòa án truyền thống khó đáp ứng do hạn chế về nhân sự, quy trình tố tụng cứng nhắc và chịu nhiều ràng buộc hành chính.
Để mô hình này thực sự vượt trội, có một số nguyên tắc nền tảng cần được bảo đảm:
Thứ nhất là tính độc lập ở mức độ cao, cả về tổ chức, ngân sách và chuyên môn. Tòa án chuyên biệt phải vận hành như một “thiết chế độc lập trong thiết chế” để đảm bảo không chịu ảnh hưởng từ các cấp tòa dân sự truyền thống.
Thứ hai là tính linh hoạt tố tụng, cho phép xét xử bằng tiếng Anh, chấp nhận chứng cứ điện tử, sử dụng chuyên gia thị trường và cho phép áp dụng án lệ quốc tế.
Thứ ba là chuyên môn hóa sâu, vì tranh chấp tài chính phức tạp hơn rất nhiều so với tranh chấp thương mại thông thường.
Cuối cùng, cần bảo đảm khả năng thi hành phán quyết nhanh, hiệu quả và nhất quán. Khi những nguyên tắc này hội tụ, tòa án chuyên biệt sẽ trở thành một “điểm cộng thể chế” hấp dẫn nhà đầu tư quốc tế.
Câu hỏi: Việt Nam chưa có tiền lệ xây dựng tòa án theo mô hình quốc tế, đặc biệt là mô hình áp dụng hệ thống thông luật (common law). Theo ông, cần giải bài toán này thế nào?
Trả lời: Để giải quyết “bài toán mới” này, Việt Nam cần phương pháp tiếp cận phù hợp thay vì cố gắng nhập khẩu toàn bộ mô hình common law – điều vừa không khả thi, vừa không phù hợp với nền pháp luật hiện hành. Giải pháp thực tiễn nhất là xây dựng một đạo luật chuyên biệt đóng vai trò luật khung, tạo điều kiện cho tòa án vận hành theo chuẩn mực quốc tế nhưng vẫn bảo đảm phù hợp với hệ thống pháp luật Việt Nam. Luật này nên cho phép tòa án sử dụng án lệ và thông lệ quốc tế trong giới hạn nhất định; cho phép các bên trong giao dịch tài chính thỏa thuận áp dụng luật nước ngoài; và công nhận giá trị của expert witness trong việc giải thích các chuẩn mực thị trường.
Song song, Việt Nam cần thu hút thẩm phán và chuyên gia quốc tế tham gia xét xử hoặc tư vấn chuyên môn, tương tự mô hình Singapore International Commercial Court hoặc DIFC Courts của Dubai. Điều này không chỉ giúp nâng chuẩn chuyên môn mà còn tạo sự tin tưởng cho nhà đầu tư quốc tế rằng hệ thống tài phán của chúng ta có tính trung lập và hướng ra quốc tế. Cuối cùng, tòa án chuyên biệt phải có mức độ tự chủ cao, từ nhân sự, ngân sách đến tổ chức, để bảo đảm tính độc lập cần thiết và tránh ràng buộc bởi các thủ tục hành chính truyền thống.
Câu hỏi: Toà án chuyên biệt cần đội ngũ thẩm phán thế nào? Trong luật có nội dung về lựa chọn thẩm phán nước ngoài. Theo ông, cơ chế lựa chọn và đánh giá thẩm phán có khác gì so với hệ thống tòa án thông thường?
Trả lời: Thẩm phán của tòa án chuyên biệt phải đáp ứng tiêu chuẩn vượt trội so với thẩm phán truyền thống. Họ không chỉ cần kiến thức sâu về luật dân sự và thương mại, mà còn phải am hiểu tài chính quốc tế, luật hợp đồng quốc tế, cấu trúc giao dịch, chứng khoán, ngân hàng, fintech và các sản phẩm phái sinh. Họ phải có khả năng làm việc bằng tiếng Anh như ngôn ngữ hành nghề, hiểu được logic của common law mặc dù vẫn áp dụng luật Việt Nam, và có kinh nghiệm thực tế trong giải quyết tranh chấp phức tạp. Đây là những yêu cầu rất cao và hiện nay số lượng thẩm phán đáp ứng được tiêu chí này trong hệ thống tòa án là không nhiều.
Việc bổ nhiệm thẩm phán nước ngoài là một bước đi đúng đắn và phù hợp với thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, cơ chế tuyển chọn phải minh bạch, dựa trên hồ sơ năng lực, kinh nghiệm và uy tín chuyên môn, thay vì dựa vào thâm niên công tác như trong hệ thống Tòa án nhân dân. Hội đồng tuyển chọn nên bao gồm các chuyên gia độc lập, đại diện cộng đồng tài chính quốc tế và các nhà chuyên môn pháp lý cao cấp. Cơ chế đánh giá cũng cần chú trọng vào hiệu quả xét xử, chất lượng lập luận pháp lý, tốc độ xử lý và sự nhất quán của phán quyết – những tiêu chí đặc thù của tòa án thương mại quốc tế.
Câu hỏi: Về mối quan hệ giữa Tòa án chuyên biệt và hệ thống Tòa án nhân dân, theo ông cần giải quyết vấn đề này ra sao?
Trả lời: Đây là vấn đề trọng yếu để tránh xung đột thẩm quyền và đảm bảo sự vận hành trơn tru của cả hai hệ thống. Theo tôi, mối quan hệ này cần được quy định rất rõ trong luật theo hướng: tòa án chuyên biệt là một thiết chế độc lập nhưng không đối lập với hệ thống Tòa án nhân dân. Phạm vi xét xử của tòa án chuyên biệt nên được xác định bằng tiêu chí rõ ràng: chỉ xử lý tranh chấp phát sinh trong IFC, hoặc các tranh chấp mà các bên hợp đồng thỏa thuận chọn tòa án chuyên biệt. Điều này phù hợp với thông lệ của các IFC quốc tế và tạo sự chủ động cho nhà đầu tư.
Về cơ chế kháng cáo, có thể áp dụng hai hướng: hoặc lập cấp phúc thẩm riêng cho tòa án chuyên biệt, hoặc giới hạn việc kháng cáo chỉ trong phạm vi pháp lý (points of law), không xét lại nội dung vụ kiện. Cơ chế này giúp bảo đảm tính ổn định của phán quyết, đồng thời vẫn bảo đảm quyền giám sát tư pháp tối thiểu. Cuối cùng, phán quyết của tòa án chuyên biệt phải được thi hành như phán quyết của tòa án Việt Nam, bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật.
Câu hỏi: Chúng ta nhiều lần nhấn mạnh trung tâm tài chính cần phải có chính sách vượt trội, ông nhận thấy những nội dung nào còn là “điểm nghẽn” và cần hoàn thiện?
Trả lời: Việt Nam đã nhiều lần khẳng định mong muốn xây dựng một trung tâm tài chính có tính cạnh tranh quốc tế, nhưng để đạt được điều đó, chúng ta cần tháo gỡ một số điểm nghẽn chính.
Thứ nhất là khung pháp lý: thủ tục tố tụng hiện nay còn cứng nhắc, chưa cho phép xét xử hoàn toàn bằng tiếng Anh, thiếu cơ chế áp dụng thông lệ quốc tế và chưa có quy trình rõ ràng về chứng cứ điện tử hay e-discovery. Khả năng công nhận và thi hành phán quyết nước ngoài cũng còn hạn chế, tạo rủi ro cho nhà đầu tư.
Thứ hai là thể chế tổ chức: tòa án chuyên biệt cần cơ chế tài chính tự chủ, chính sách đãi ngộ đủ cạnh tranh để thu hút nhân tài cả trong và ngoài nước, đồng thời cần bộ máy quản trị hiện đại như các tòa án thương mại quốc tế. Thứ ba là năng lực vận hành: hệ thống tòa án hiện tại còn xử lý chậm, khối lượng công việc lớn và chưa áp dụng các nền tảng công nghệ như e-litigation hoặc hệ thống quản lý hồ sơ điện tử tiên tiến.
Khi những điểm nghẽn này được xử lý một cách căn cơ, tòa án chuyên biệt sẽ trở thành “bảo chứng niềm tin” của nhà đầu tư quốc tế, và đồng thời là nền tảng để xây dựng một trung tâm tài chính Việt Nam mang tầm khu vực.
Xin cảm ơn ông!



