“Doanh nghiệp chưa hưởng trọn lợi ích từ cải cách thể chế”

Nội dung bài viết

(VNF) - Dù Nghị quyết 68 đã tạo ra nhiều kỳ vọng về một môi trường kinh doanh thông thoáng hơn, song theo LS Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SBLAW, thực tế triển khai vẫn tồn tại không ít rào cản khiến doanh nghiệp chưa thể hưởng trọn lợi ích từ cải cách thể chế. Khoảng cách giữa chính sách và thực thi, cùng những vướng mắc pháp lý phát sinh, đang tiếp tục là lực cản đối với khu vực kinh tế tư nhân.

Doanh nghiệp còn gặp nhiều rào cản khi thực hiện thủ tục hành chính

-Sau 1 năm triển khai Nghị quyết 68 về kinh tế tư nhân, trong bối cảnh Chính phủ đẩy mạnh cải cách thể chế và hỗ trợ doanh nghiệp, ông đánh giá như thế nào về những chuyển biến thực chất mà khu vực kinh tế tư nhân đã nhận được?

LS Nguyễn Thanh Hà: Sau 1 năm triển khai Nghị quyết 68, khu vực kinh tế tư nhân đã có những chuyển biến rõ nét, thể hiện ở sự gia tăng mạnh mẽ số lượng doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động, đạt mức kỷ lục với gần 297.500 doanh nghiệp trong năm 2025, cùng lượng vốn đăng ký bổ sung tăng cao.

Môi trường đầu tư, kinh doanh được cải thiện, cho thấy hiệu quả bước đầu của các chính sách cải cách và hỗ trợ doanh nghiệp. Nghị quyết 68 đã tạo ra một tư duy tích cực hơn trong cơ quan quản lý nhà nước về việc coi khu vực tư nhân là động lực quan trọng.

Tuy nhiên, những chuyển biến này chưa thật sự đồng đều và bền vững khi doanh nghiệp vẫn gặp nhiều rào cản như thủ tục hành chính phức tạp, chi phí không chính thức, khó tiếp cận vốn và đất đai, cũng như hạn chế về năng lực cạnh tranh và công nghệ. Điều này cho thấy cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho khu vực kinh tế tư nhân phát triển.

- Nghị quyết 68 được đánh giá đúng đắn nhưng triển khai còn vướng, thậm chí phát sinh ách tắc như Nghị định 46. Theo ông, khoảng cách giữa chủ trương và thực thi nằm ở đâu?

LS Nguyễn Thanh Hà: Khoảng cách lớn nhất nằm ở khâu triển khai. Dù định hướng rõ ràng, nhưng thực tế vẫn vướng thủ tục rườm rà, xử lý hồ sơ kéo dài, kiểm tra chồng chéo và cách hiểu chính sách chưa thống nhất.

Doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn khó tiếp cận vốn, đất đai do điều kiện thực thi phức tạp. Bên cạnh đó, tâm lý e ngại trách nhiệm khiến một bộ phận cán bộ xử lý theo hướng “an toàn”, làm chậm tiến độ.

Vì vậy, vấn đề không nằm ở chủ trương mà ở việc cụ thể hóa và tổ chức thực thi chính sách sao cho đồng bộ, minh bạch và hiệu quả hơn; nếu không, mục tiêu phát triển kinh tế tư nhân sẽ khó đạt được.

- Thực tế cũng cho thấy nhiều chính sách có độ trễ trong quá trình thể chế hóa. Theo ông, đâu là những “điểm nghẽn” lớn nhất khiến các chủ trương hỗ trợ doanh nghiệp chưa đi vào cuộc sống?

LS Nguyễn Thanh Hà: Những “điểm nghẽn” lớn nhất hiện nay nằm ở ba khâu chính. Thứ nhất là độ trễ trong thể chế hóa và cụ thể hóa chính sách. Nhiều chủ trương đúng đắn nhưng chậm được chuyển thành quy định, tình trạng luật có hiệu lực nhưng vẫn còn đợi nghị định và thông tư hướng dẫn hoặc khi ban hành lại thiếu hướng dẫn chi tiết, dẫn đến lúng túng trong áp dụng vẫn tồn tại.

Thứ hai là khâu tổ chức thực thi chưa đồng bộ. Thủ tục hành chính ở một số lĩnh vực vẫn phức tạp, còn tình trạng chồng chéo trong thanh tra, kiểm tra, khiến doanh nghiệp tốn nhiều thời gian và chi phí tuân thủ. Cách hiểu và áp dụng chính sách giữa các địa phương, cơ quan cũng chưa thống nhất.

Thứ ba, là tâm lý e ngại trách nhiệm của một bộ phận cán bộ thực thi. Khi cơ chế phân định trách nhiệm và bảo vệ người dám làm chưa rõ ràng, nhiều cán bộ có xu hướng xử lý hồ sơ theo hướng an toàn, kéo dài thời gian, làm giảm hiệu quả chính sách.

Ngoài ra, việc tiếp cận các nguồn lực như vốn, đất đai, công nghệ vẫn còn nhiều rào cản trên thực tế, khiến chính sách hỗ trợ chưa phát huy hết tác dụng. Tất cả những yếu tố này làm cho chủ trương dù đúng vẫn khó đi nhanh vào cuộc sống.

Cần “một quy trình – một đầu mối” để gỡ xung đột pháp lý

- Hiện nay, không ít doanh nghiệp phản ánh tình trạng chồng chéo giữa các luật như đầu tư, đất đai, xây dựng… gây khó khăn trong triển khai dự án. Từ góc độ pháp lý, ông nhìn nhận vấn đề thiếu đồng bộ của hệ thống pháp luật ra sao?

LS Nguyễn Thanh Hà: Từ góc độ pháp lý, tình trạng chồng chéo giữa các luật như đầu tư, đất đai, xây dựng… cho thấy hệ thống pháp luật hiện nay thiếu đồng bộ và liên thông. Các luật được xây dựng theo phạm vi riêng nhưng cùng điều chỉnh một đối tượng, dẫn đến quy định mâu thuẫn, thủ tục không thống nhất, đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp giữa luật cũ và mới.

Sự thiếu đồng bộ này khiến cơ quan thực thi lúng túng, phát sinh tâm lý sợ sai, phải xin ý kiến nhiều cấp, làm kéo dài thời gian xử lý. Doanh nghiệp vì vậy phải đối mặt rủi ro pháp lý cao, dễ rơi vào tình trạng “không biết áp dụng quy định nào”, thậm chí dự án bị đình trệ nếu chỉ một khâu ách tắc.

Ngoài ra, văn bản hướng dẫn còn chậm và thiếu rõ ràng, cách hiểu giữa các địa phương không thống nhất càng làm gia tăng chi phí tuân thủ. Do đó, vấn đề cốt lõi không chỉ là sửa từng luật riêng lẻ, mà cần rà soát tổng thể, hài hòa hóa quy định và thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả theo hướng “một quy trình – một đầu mối” để giảm xung đột pháp lý cho doanh nghiệp.

- Dù cải cách thủ tục hành chính đã có tiến triển, nhiều doanh nghiệp vẫn cho rằng chi phí tuân thủ còn cao, quy trình còn phức tạp. Ông đánh giá thế nào về thực trạng này?

LS Nguyễn Thanh Hà: Dù cải cách thủ tục hành chính đã có tiến triển, nhưng thực tế chi phí tuân thủ của doanh nghiệp vẫn còn cao và quy trình chưa thực sự đơn giản.

Nguyên nhân là cải cách chưa đồng đều, nhiều thủ tục tuy đã cắt giảm trên giấy tờ nhưng khi thực hiện vẫn phát sinh thêm yêu cầu, hồ sơ phải “đi – về” nhiều lần, thậm chí chậm trễ trong xử lý khiến doanh nghiệp tốn thêm thời gian và chi phí không chính thức để đẩy nhanh tiến độ.

Đáng chú ý, chi phí tuân thủ không chỉ là phí, lệ phí mà còn là chi phí cơ hội như thời gian chờ đợi, chi phí nhân sự và lãi vay khi dự án chưa thể vận hành.

Bên cạnh đó, tình trạng “giấy phép con” dưới dạng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật ngày càng nhiều (như về phòng cháy chữa cháy, an toàn thực phẩm, mã số mã vạch...), trong khi yêu cầu lại cao hơn so với năng lực thực tế của doanh nghiệp, làm gia tăng chi phí đầu tư ban đầu.

Ngoài ra, việc số hóa và liên thông dữ liệu còn hạn chế, cùng với tình trạng thanh tra, kiểm tra chồng chéo cũng khiến doanh nghiệp phải cung cấp thông tin lặp lại và kéo dài thời gian xử lý.

Vì vậy, có thể nói cải cách hiện nay mới dừng ở mức giảm thủ tục, chưa thực sự giảm chi phí. Để cải thiện thực chất, cần đơn giản hóa quy trình, tăng tính liên thông, minh bạch và nâng cao trách nhiệm thực thi nhằm giảm gánh nặng cho doanh nghiệp.

-Thời gian tới cần ưu tiên giải pháp gì để hoàn thiện thể chế và tạo niềm tin cho kinh tế tư nhân?

LS Nguyễn Thanh Hà: Cần tập trung đồng bộ, đơn giản hóa hệ thống pháp luật, giảm chồng chéo giữa các luật theo nguyên tắc “một quy trình – một đầu mối”, đồng thời đẩy mạnh số hóa, liên thông dữ liệu để giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, cần nâng cao hiệu lực bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp thông qua cải thiện cơ chế giải quyết tranh chấp, hoàn thiện cơ chế bồi thường và quy rõ trách nhiệm của cán bộ thực thi. Chính sách cũng phải ổn định, minh bạch, có tính dự báo cao, hạn chế thay đổi đột ngột và rút ngắn thời gian từ ban hành đến triển khai.

Đồng thời, cần bảo đảm doanh nghiệp – đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa – được tiếp cận bình đẳng các nguồn lực như vốn, đất đai, công nghệ. Khi các giải pháp này được thực hiện đồng bộ, khu vực kinh tế tư nhân sẽ có nền tảng vững chắc hơn để phát triển và đóng góp cho tăng trưởng bền vững.

Cảm ơn ông về cuộc trao đổi này!

Bài viết liên quan