Luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty luật SBLaw trả lời phỏng vấn cơ quan truyền thông về dự án mua bán vàng bạc.
Câu hỏi: Thời gian qua, ứng dụng mua bán, vàng bạc của một doanh nghiệp thu hút rất nhiều người tham gia. Ứng dụng tập trung vào việc mua bán vàng trực tuyến, tích hợp công nghệ Blockchain và NFC.
Nhà đầu tư mua vàng thường qua ứng dụng (app) trên điện thoại hoặc website với số vốn chỉ từ 100.000 đồng. Khi số tiền tích lũy đủ giá trị từ 1 chỉ vàng 24K trở lên, nhà đầu tư có thể nhận vàng vật lý tại các showroom, hoặc mua/bán trực tuyến với giá cập nhật thời gian thực. Ông đánh giá thế nào về mô hình này, việc kinh doanh như vậy có hợp pháp không?
Trả lời: Về bản chất, đây là giao dịch mua bán tài sản hình thành trong tương lai, bên mua thanh toán dần và bên bán giao hàng khi đủ định lượng. Tuy nhiên, quyền tự do thỏa thuận của hai bên bị giới hạn bởi các quy định bắt buộc về hàng hóa kinh doanh có điều kiện.
Về mặt pháp lý, việc doanh nghiệp bán vàng và giao dịch vàng qua nền tảng trực tuyến không phải là hành vi bị cấm nếu họ có đăng ký kinh doanh phù hợp và đáp ứng các điều kiện quản lý liên quan. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ pháp luật Việt Nam hiện chưa có khung quy định rõ ràng cho loại hình “tài khoản vàng điện tử” hay tích lũy vàng qua ứng dụng, nên quyền lợi của người dùng trong trường hợp tranh chấp có thể không được bảo vệ chặt chẽ như khi nắm giữ vàng vật lý.
Mặt khác, hành vi này có thể bị xem xét là “huy động vốn trá hình” nếu trên thực tế doanh nghiệp thu tiền của khách hàng nhưng không gắn chặt với việc mua và dự trữ vàng tương ứng, mà dùng tiền đó để kinh doanh, đầu tư hoặc chi trả cho mục đích khác; hoặc nếu có cam kết lợi nhuận, thưởng, lãi suất khiến bản chất giống như gửi tiền sinh lời. Khi đó, quan hệ không còn là mua bán hàng hóa đơn thuần mà có thể bị nhìn nhận như một hình thức huy động vốn từ nhiều người, nhưng không được cấp phép theo quy định pháp luật về ngân hàng hoặc chứng khoán.
Tóm lại, có thể nói mô hình này không phải là hoạt động trái luật, nhưng cũng chưa hoàn toàn nằm trong một khung pháp lý hoàn chỉnh và ổn định.
Câu hỏi: Sau khi giám đốc bị khởi tố liên quan việc vận hành sàn tiền số, ứng dụng đã khóa chức năng rút tiền. Khách hàng không thể rút vàng vật chất hoặc tiền mặt. Phía ứng dụng thông tin, hiện tại, việc nạp/rút tiền trên ứng dụng bị tạm khóa do yêu cầu từ cơ quan chức năng.
Nhìn từ góc độ pháp lý, khách hàng tham gia ứng dụng có thể sẽ phải đối mặt với những rủi ro, thiệt hại nào? (ví dụ như thời gian xử lý của cơ quan công an thường sẽ khá lâu…), thưa ông?
Trả lời: Dưới góc độ pháp lý, khi một doanh nghiệp bị cơ quan chức năng phong tỏa hệ thống để điều tra, khách hàng tham gia ứng dụng sẽ phải đối mặt với những rủi ro và thiệt hại rất cụ thể sau đây:
Rủi ro lớn nhất là thiệt hại về tính thanh khoản và giá trị tài sản do thời gian giải quyết vụ án thường kéo dài. Khi cơ quan công an vào cuộc điều tra các sai phạm liên quan đến vận hành sàn tiền số hay huy động vốn, toàn bộ dòng tiền và hệ thống dữ liệu sẽ bị tạm dừng để phục vụ công tác xác minh, giám định. Quá trình này có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm qua nhiều giai đoạn như điều tra, truy tố và xét xử. Trong suốt thời gian này, khách hàng hoàn toàn không thể tiếp cận số tiền hoặc số vàng đã nộp, dẫn đến việc bị đọng vốn và mất đi cơ hội đầu tư khác.
Khách hàng còn phải đối mặt với rủi ro về mặt pháp lý khi xác định bản chất của số tiền đã nộp vào ứng dụng. Nếu cơ quan điều tra xác định mô hình này là vi phạm pháp luật (như huy động vốn trái phép hoặc kinh doanh trái quy định), số tiền của khách hàng có thể bị coi là tang vật của vụ án hoặc dòng tiền có nguồn gốc không hợp pháp. Việc đòi lại tiền lúc này không còn là giao dịch dân sự đơn thuần giữa khách hàng và doanh nghiệp, mà phải chờ kết luận cuối cùng của Tòa án về việc phân chia, hoàn trả tài sản, vốn thường rất phức tạp và mất nhiều thời gian.
Một rủi ro đáng ngại khác là nguy cơ mất trắng tài sản nếu doanh nghiệp không đủ khả năng tài chính để bồi thường sau khi vụ án kết thúc. Trong nhiều vụ án tương tự, tài sản thực tế của doanh nghiệp thường thấp hơn rất nhiều so với số tiền đã huy động từ khách hàng do đã được sử dụng vào các mục đích khác hoặc bị thất thoát. Ngay cả khi có bản án tuyên bố doanh nghiệp phải trả lại tiền, việc thi hành án trên thực tế đối với một pháp nhân đã bị đình chỉ hoạt động và giám đốc bị khởi tố là cực kỳ khó khăn.
Cuối cùng, khách hàng còn gặp thiệt hại về mặt chi phí và công sức khi phải theo đuổi các thủ tục tố tụng. Để bảo vệ quyền lợi, người tham gia phải chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ giao dịch và làm việc với cơ quan điều tra với tư cách là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan hoặc bị hại. Việc thiếu hụt các giấy tờ pháp lý đối chứng do ứng dụng đã khóa, cùng với việc không được pháp luật bảo hộ như khi gửi tiền tại ngân hàng, khiến cơ hội thu hồi đầy đủ 100% số vốn ban đầu trở nên rất mong manh.
Câu hỏi: Liệu sau khi sự việc được cơ quan chức năng làm sáng tỏ, các khách hàng của ứng dụng có thể được nhận lại đầy đủ số tiền của mình đã bỏ ra hay không?
Trả lời: Việc có thể nhận lại đầy đủ số tiền đã bỏ ra hay không là một câu hỏi khó có lời giải đáp chắc chắn, bởi nó phụ thuộc vào kết quả điều tra và khả năng tài chính thực tế của doanh nghiệp. Dưới góc độ pháp lý, khách hàng cần chuẩn bị cho những kịch bản sau:
Khả năng nhận lại tiền trước hết phụ thuộc vào việc cơ quan điều tra có thể thu hồi và phong tỏa được bao nhiêu tài sản của doanh nghiệp và các cá nhân liên quan. Thông thường, trong các vụ án về tài chính, số tiền huy động được thường bị doanh nghiệp chi dùng vào việc vận hành hệ thống, trả lãi cho người trước hoặc đầu tư vào các dự án rủi ro dẫn đến thất thoát. Nếu tổng giá trị tài sản thu hồi được nhỏ hơn tổng số tiền khách hàng đã nộp, việc phân chia sẽ thực hiện theo tỷ lệ, nghĩa là mỗi người chỉ nhận lại được một phần số vốn của mình.
Thứ tự ưu tiên thanh toán cũng là một rào cản lớn đối với quyền lợi của khách hàng. Khi một doanh nghiệp bị giải thể hoặc phá sản do vi phạm pháp luật, tài sản thu hồi được thường ưu tiên trả nợ thuế, lương nhân viên và các khoản nợ có tài sản đảm bảo tại ngân hàng trước. Khách hàng tham gia ứng dụng mua bán vàng thường chỉ được xếp vào nhóm chủ nợ không có tài sản đảm bảo, do đó chỉ được nhận phần tài sản còn lại sau khi các nghĩa vụ ưu tiên nêu trên đã được thực hiện đầy đủ.
Ngoài ra, bản chất pháp lý của giao dịch cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoàn tiền. Nếu cơ quan chức năng xác định đây là giao dịch vô hiệu do vi phạm điều cấm, các bên sẽ phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Tuy nhiên, nếu tiền của khách hàng được xác định là công cụ hoặc tang vật liên quan đến hành vi phạm tội của người quản lý doanh nghiệp, quy trình xử lý sẽ cực kỳ phức tạp. Việc khách hàng có được công nhận là “người bị hại” hay chỉ là “người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan” cũng sẽ quyết định cơ hội và thời điểm được nhận lại tiền theo bản án có hiệu lực pháp luật.
Tóm lại, cơ hội để nhận lại 100% số tiền ban đầu thường là rất thấp trong các vụ án hình sự liên quan đến huy động vốn và sàn giao dịch trực tuyến. Khách hàng cần tích cực hợp tác với cơ quan điều tra, cung cấp đầy đủ bằng chứng giao dịch để được xác nhận quyền lợi trong hồ sơ vụ án, đồng thời chuẩn bị tâm lý cho việc tài sản có thể bị hao hụt đáng kể so với con số thực tế trên ứng dụng.
Câu hỏi: Ông có khuyến cáo gì cho người dân khi tham gia đầu tư vào thị trường vàng, bạc, đặc biệt là các dạng ứng dụng tương tự?
Trả lời: Điều quan trọng nhất người dân cần nhận thức là đầu tư vàng tưởng chừng đơn giản nhưng khi chuyển sang các nền tảng ứng dụng thì bản chất đã thay đổi đáng kể: không còn là việc “mua vàng và cầm trong tay”, mà là giao tài sản cho một bên trung gian quản lý. Vì vậy, khuyến cáo đầu tiên là chỉ nên tham gia khi hiểu rõ mình đang nắm giữ cái gì — vàng vật chất hay chỉ là một quyền yêu cầu doanh nghiệp trả vàng trong tương lai — bởi hai điều này có mức độ an toàn hoàn toàn khác nhau.
Người dân cũng nên đặc biệt thận trọng với các mô hình vừa cho phép tích lũy vàng vừa kèm theo yếu tố “sinh lời”, “lãi suất” hoặc “thưởng”, vì lúc đó hoạt động đã mang dáng dấp của huy động vốn hoặc đầu tư tài chính, trong khi không phải doanh nghiệp nào cũng được cấp phép để thực hiện. Khi lợi nhuận được quảng bá càng hấp dẫn thì rủi ro pháp lý và rủi ro mất vốn càng cao, nhất là trong bối cảnh khung pháp lý cho các sản phẩm như “tài khoản vàng điện tử” vẫn chưa hoàn thiện.
Một điểm rất thực tế khác là người tham gia nên ưu tiên khả năng kiểm soát tài sản của mình. Với vàng, cách an toàn nhất vẫn là sở hữu vật chất hoặc giao dịch qua các kênh truyền thống, nơi quyền sở hữu rõ ràng và ít phụ thuộc vào bên trung gian. Nếu lựa chọn ứng dụng, cần kiểm tra kỹ tính minh bạch của doanh nghiệp, cơ chế đảm bảo tài sản, khả năng rút tiền/vàng và thử nghiệm rút trước với số tiền nhỏ thay vì dồn vốn lớn ngay từ đầu.
Cuối cùng, cần xác định rõ rằng những nền tảng như vậy không nên được coi là nơi “gửi tiền an toàn” mà thực chất là một hình thức đầu tư có rủi ro. Do đó, chỉ nên sử dụng phần vốn có thể chấp nhận rủi ro, tránh tâm lý tích lũy toàn bộ tài sản qua ứng dụng, và luôn chuẩn bị cho kịch bản xấu là không thể rút tiền trong một khoảng thời gian dài hoặc thậm chí không thu hồi đầy đủ.
Câu hỏi: Theo ông, chính sách pháp luật có cần điều chỉnh, hoàn thiện gì thêm để góp phần quản lý chặt chẽ hơn loại hình kinh doanh tương tự, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư?
Trả lời: Pháp luật hiện nay cần được hoàn thiện theo hướng rõ ràng và chặt chẽ hơn đối với các mô hình “vàng online”. Trước hết, cần có quy định cụ thể về “tài khoản vàng điện tử”, xác định rõ người dân đang sở hữu gì và doanh nghiệp có bắt buộc phải có vàng đối ứng hay không. Đồng thời, phải siết điều kiện cấp phép, yêu cầu doanh nghiệp tách bạch tài sản của khách hàng, minh bạch dòng tiền và chịu kiểm toán định kỳ.
Bên cạnh đó, cần phân định rạch ròi giữa kinh doanh vàng và hoạt động huy động vốn. Cuối cùng, nên bổ sung cơ chế bảo vệ nhà đầu tư như quỹ dự phòng hoặc bảo hiểm, đồng thời tăng cảnh báo rủi ro để người dân hiểu rõ đây không phải hình thức tích trữ vàng truyền thống mà là đầu tư có rủi ro.
