Luật sư Nguyễn Thanh Hà, chủ tịch SBLAW đã có bài trả lời phỏng vấn Tạp chí Diễn đàn doanh nghiệp về vấn đề giảm thuế cho doanh nghiệp SMEs, sau đây là nội dung bài trả lời phỏng vấn.
Câu hỏi: Dưới góc độ pháp lý, ông đánh giá thế nào về đề xuất miễn thuế cho SMEs? Liệu đây có phải là giải pháp phù hợp và còn dư địa để triển khai trong bối cảnh hiện nay hay không?
Luật sư trả lời: Dưới góc độ pháp lý, tôi khẳng định đề xuất miễn thuế cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) là một giải pháp rất cần thiết lúc này.
Thực tế, việc Chính phủ ban hành Nghị định 141 năm 2026 nâng ngưỡng doanh thu không chịu thuế lên 1 tỷ đồng mỗi năm cho hộ kinh doanh đã là một tín hiệu rất tích cực. Tuy nhiên, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa vốn có cấu trúc pháp lý chặt chẽ hơn, gánh vác nhiều nghĩa vụ hơn về lao động, bảo hiểm và sổ sách kế toán, nên họ cần một bệ đỡ tốt hơn nữa để phục hồi và phát triển
Việt Nam có nhiều doanh nghiệp siêu nhỏ, nhiều công ty có doanh thu giai đoạn đầu khoảng 2 – 3 tỷ đồng/năm. Sau khi trừ chi phí mặt bằng, vận hành và trả lương cho khoảng 5 – 10 nhân sự, lợi nhuận thực tế còn lại rất mỏng, thậm chí hòa vốn hoặc lỗ.
Việc phải trích ra 17% thuế thu nhập doanh nghiệp trên phần lợi nhuận ít ỏi đó, cộng với thuế GTGT, khiến họ không còn dòng tiền để tái đầu tư.
Nếu được miễn thuế, số tiền đó sẽ ngay lập tức được họ dùng để nâng cấp máy móc, tuyển thêm nhân sự hoặc mua nguyên vật liệu. Dòng tiền được quay vòng ngay trong nền kinh tế thay vì nằm chờ quyết toán thuế.
Lo ngại miễn thuế sẽ làm sụt giảm ngân sách là không có căn cứ. Thực tế, khi họ được hỗ trợ về thuế, quy mô sản xuất tăng lên, họ sẽ tiêu thụ nhiều nguyên đầu vào hơn, ký kết nhiều hợp đồng thương mại hơn. Lúc này, Nhà nước sẽ thu lại được từ thuế gián thu (như thuế GTGT từ các giao dịch mua bán của họ), thuế thu nhập cá nhân của người lao động được tuyển dụng thêm, và các loại phí, lệ phí khác.
Đây chính là minh chứng cho triết lý “vặt lông ngỗng” – nuôi dưỡng doanh nghiệp lớn lên để có nguồn thu bền vững hơn trong tương lai.
Chúng ta hoàn toàn có thể thiết kế chính sách miễn thuế có thời hạn (ví dụ miễn thuế trong 5 năm đầu thành lập hiện nay là 3 năm hoặc áp dụng cho các ngành nghề ưu tiên) thay vì miễn vô thời hạn.
Cách làm này vừa không gây hụt thu ngân sách đột ngột, vừa tạo ra một cú hích pháp lý mạnh, khuyến khích các hộ kinh doanh cá thể tự tin chuyển đổi lên mô hình doanh nghiệp để hoạt động chính quy, minh bạch.

Câu hỏi: Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các ưu đãi thuế theo quy mô doanh nghiệp đôi khi dẫn đến hiện tượng chia tách pháp nhân hoặc điều chỉnh doanh thu để duy trì tình trạng được ưu đãi. Theo ông, nếu Việt Nam áp dụng miễn thuế hoặc giảm thuế diện rộng cho SME, cần bổ sung những cơ chế pháp lý nào để hạn chế nguy cơ trục lợi chính sách?
Luật sư trả lời: Lo ngại về hiện tượng trục lợi chính sách khi áp dụng ưu đãi thuế theo quy mô là hoàn toàn có cơ sở và mang tính toàn cầu. Hiện tượng này được gọi là “bẫy quy mô” (scale trap) hoặc “hiệu ứng rào cản” (threshold effect) – nơi doanh nghiệp cố tình “không chịu lớn” hoặc tìm cách “phân thân” để lọt vào vùng an toàn về thuế.
Hiện tượng “chia nhỏ dòng doanh thu”: Một công ty mẹ có doanh thu 15 tỷ đồng/năm hoàn toàn có thể bóc tách hoạt động kinh doanh của mình ra, thành lập 5 công ty thành viên độc lập, giao cho người nhà đứng tên để mỗi công ty chỉ có doanh thu dưới 3 tỷ đồng/năm nhằm hưởng trọn gói miễn thuế cho SME. Khách hàng, văn phòng, kho bãi thực tế vẫn dùng chung nhưng trên hồ sơ pháp lý thì là các thực thể hoàn toàn khác nhau.
Tại một số quốc gia trên thế giới, khi Nhà nước đưa ra các chính sách ưu đãi thuế dựa trên số lượng lao động (ví dụ dưới 10 người hoặc dưới 50 người), số lượng doanh nghiệp tập trung độ nén ngay sát ngưỡng đó tăng đột biến. Họ chấp nhận sử dụng lao động thời vụ, không ký hợp đồng chính thức, hoặc chuyển doanh thu sang năm tài chính sau để né tránh việc “bị lớn” và mất ưu đãi.
Tôi nghĩ, các nhà làm chính sách hoàn toàn có thể đã nghiên cứu về những vấn đề này rồi, vấn đề là chúng ta có ưu đãi, chúng ta cũng có thể xây dựng các biện pháp để kiểm soát việc lách luật này.
Việt Nam có thể áp dụng nguyên tắc “Bản chất quyết định hình thức” (Substance over Form) kết hợp định danh chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng (UBO): Ngành thuế cần luật hóa việc kiểm tra chéo các bên có quan hệ liên kết dựa trên khái niệm chủ sở hữu thực sự. Nếu các công ty độc lập về mặt pháp lý nhưng có chung dòng tiền, chung người điều hành tối cao, chung tệp khách hàng và chung địa điểm vận hành thì phải bị gộp doanh thu để tính thuế. Việc này hiện nay hoàn toàn khả thi nhờ vào hệ thống dữ liệu số hóa và áp dụng AI vào quản lý thuế.
Thay vì áp dụng một cột mốc cơ học (ví dụ: dưới 3 tỷ được miễn 100%, trên 3 tỷ đến dưới 50 tỷ phải nộp 17%), chúng ta nên thiết kế biểu thuế lũy tiến từng phần hoặc giảm dần tỷ lệ ưu đãi theo bậc thang doanh thu. Cách làm này triệt tiêu động lực cố tình kìm hãm doanh thu của doanh nghiệp, vì việc mở rộng quy mô luôn mang lại lợi ích lớn hơn việc cố gắng né thuế.
Cơ quan quản lý không cần phải đi thanh tra từng doanh nghiệp gây lãng phí nguồn lực. Hệ thống quản lý thuế số cần thiết lập các bộ chỉ số cảnh báo rủi ro tự động (ví dụ: một doanh nghiệp đột ngột giảm 40% doanh thu so với năm trước mà không có biến động thị trường, hoặc một hệ sinh thái các công ty mới thành lập liên tục có giao dịch mua bán nội bộ mập mờ).
Nếu chúng ta kiểm soát được dòng tiền và hành vi trục lợi bằng các công cụ luật pháp chặt chẽ và công nghệ như trên, chính sách miễn giảm thuế diện rộng cho SME sẽ phát huy được tối đa giá trị thực, đưa dòng tiền đi đúng vào huyết mạch của nền kinh tế.
Câu hỏi: Ông đánh giá thế nào về quan điểm cho rằng khó khăn lớn nhất của nhiều SMEs hiện nay không nằm ở nghĩa vụ thuế mà ở thủ tục hành chính, tiếp cận vốn và chi phí tuân thủ pháp luật? Trong dài hạn, đâu là công cụ hỗ trợ hiệu quả hơn?
Trả lời: Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này. Tôi lấy một ví dụ, một doanh nghiệp nhỏ kinh doanh trong lĩnh vực thực phẩm đóng gói. Để đưa được một sản phẩm ra thị trường, họ phải trải qua chuỗi thủ tục kiểm định, công bố chất lượng, xin giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, rồi đến phòng cháy chữa cháy, môi trường…
Cứ mỗi thủ tục lại là một bộ hồ sơ riêng, một cơ quan quản lý riêng. Doanh nghiệp phải cử riêng một nhân sự chỉ để đi lo giấy tờ, nộp hồ sơ, sửa đổi bổ sung ròng rã suốt 6 tháng trời.
Chi phí cơ hội do mất đi thời điểm vàng tung sản phẩm ra thị trường, cộng với chi phí nuôi bộ máy hành chính đó, lớn gấp nhiều lần số thuế thu nhập doanh nghiệp mà họ phải nộp sau này. Nó biến chi phí tuân thủ pháp luật thành một loại thuế ẩn nặng nề.
Khi một SME thiếu vốn để mở rộng sản xuất, họ tìm đến ngân hàng. Nhưng dòng vốn tín dụng luôn yêu cầu tài sản thế chấp hoặc báo cáo tài chính được kiểm toán đẹp đẽ. Khối SME lấy đâu ra những điều đó? Kết quả là họ bị đẩy vào thế kẹt: không có vốn thì không thể lớn, mà không lớn thì không thể tiếp cận được vốn.
Nhiều người thường tách rời việc “giảm thuế” và “cải cách thủ tục” thành hai chiến lược độc lập, nhưng theo tôi, công cụ dài hạn và hiệu quả nhất chính là dùng tư duy giảm thuế để thúc đẩy cải cách hành chính.
Khi chúng ta quyết định miễn thuế cho SME, giá trị lớn nhất không chỉ là số tiền thuế được giữ lại, mà là việc Nhà nước chủ động cắt bỏ các thủ tục và điều kiện kinh doanh cản trở doanh nghiệp, các điều kiện kinh doanh gây ra nhũng nhiễu tiêu cực.
Miễn thuế nghĩa là doanh nghiệp không còn phải đau đầu với các kỳ quyết toán thuế phức tạp, giảm bớt các cuộc thanh kiểm tra, không cần phải thuê những bộ máy kế toán cồng kềnh chỉ để đối phó với sổ sách.
Nhà nước cần chuyển từ tư duy “tiền kiểm” (hành doanh nghiệp bằng thủ tục trước khi cho làm) sang “hậu kiểm số” (cho doanh nghiệp tự do hoạt động dựa trên các cam kết pháp lý, và quản lý bằng công nghệ dữ liệu liên thông).
Khi quy trình hành chính được số hóa hoàn toàn, minh bạch hóa để loại bỏ chi phí không chính thức, kết hợp với các gói tín dụng dựa trên xếp hạng tín nhiệm số (thay vì tài sản thế chấp), khối SME mới thực sự cởi bỏ được rào cản và phát triển.
Những động thái gần đây của Chính phủ yêu cầu các bộ ban ngành phải cắt bỏ các điều kiện kinh doanh đang có dấu hiệu tốt để thúc đẩy và hỗ trợ SME bên cạnh việc giảm và miễn thuế.

