Luật sư Nguyễn Thanh Hà, chủ tịch SBLAW đã trả lời kênh ANTV về vấn đề lộ trình tư pháp số hiện nay.
Câu hỏi: Trong các đề xuất của Bộ Công an tại kỳ họp Quốc hội, có những điều chỉnh về quy trình tạm giữ, tạm giam và sử dụng công nghệ (xét xử trực tuyến, lấy lời khai qua video). Luật sư thấy những thay đổi này giúp ích gì cho việc bảo vệ quyền lợi của bị can, bị cáo và đẩy nhanh tiến độ án?
Trả lời: Việc Bộ Công an đề xuất đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong tố tụng hình sự, đặc biệt là xét xử trực tuyến và lấy lời khai qua video, là một bước tiến quan trọng trong lộ trình tư pháp số. Dưới góc độ luật sư, tôi nhận định những thay đổi này mang lại lợi ích kép cho cả cơ quan quản lý và người tham gia tố tụng:
![]()
1. Bảo vệ quyền lợi của bị can, bị cáo
Việc sử dụng công nghệ giúp minh bạch hóa quá trình tố tụng, từ đó bảo vệ quyền con người một cách thực chất hơn:
- Chống bức cung, nhục hình:Việc lấy lời khai qua video tạo ra bằng chứng khách quan, ghi lại toàn bộ quá trình làm việc giữa điều tra viên và bị can, bị cáo. Điều này giúp ngăn chặn các hành vi vi phạm tố tụng và là cơ sở để luật sư bảo vệ thân chủ nếu có tranh chấp về nội dung lời khai.
- Đảm bảo quyền bào chữa từ xa:Xét xử trực tuyến cho phép bị cáo tham gia phiên tòa từ cơ sở giam giữ, giúp họ giữ được trạng thái tâm lý và sức khỏe tốt nhất mà không phải trải qua quá trình áp giải mệt mỏi. Đồng thời, luật sư cũng có thể kết nối nhanh chóng để hỗ trợ pháp lý kịp thời.
- Tiếp cận công lý công bằng:Công nghệ giúp những bị can, bị cáo ở vùng sâu, vùng xa hoặc đang điều trị bệnh vẫn có thể tham gia đầy đủ các giai đoạn của vụ án, đảm bảo quyền được xét xử công khai và kịp thời.
2. Đẩy nhanh tiến độ và tiết kiệm nguồn lực tư pháp
Quy trình mới giúp khắc phục những điểm nghẽn về địa lý và thủ tục hành chính:
- Rút ngắn thời gian xét xử: Việc tổ chức phiên tòa trực tuyến giúp tháo gỡ khó khăn khi không thể triệu tập đầy đủ các bên đến cùng một địa điểm (ví dụ: người làm chứng, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan ở xa). Điều này giúp vụ án không bị trì hoãn nhiều lần.
- Tối ưu hóa quản lý tạm giữ, tạm giam: Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý giúp theo dõi sát sao thời hạn tạm giữ, tạm giam, tránh tình trạng giam giữ quá hạn do sai sót hành chính.
- Giảm chi phí và rủi ro áp giải: Thay vì huy động lực lượng lớn để di lý bị cáo từ trại giam đến tòa án, việc kết nối video giúp tiết kiệm đáng kể ngân sách nhà nước và loại bỏ rủi ro mất an toàn trong quá trình vận chuyển.
3. Những lưu ý về tính bảo mật và pháp lý
Tuy nhiên, để các đề xuất này thực sự phát huy hiệu quả, tôi cho rằng cần đảm bảo:
- Đường truyền và lưu trữ:Hệ thống ghi âm, ghi hình phải có độ phân giải cao và được lưu trữ bảo mật trong Trung tâm dữ liệu quốc gia để làm chứng cứ gốc khi cần đối soát.
- Tính tự nguyện:Trong một số trường hợp đặc thù, bị can, bị cáo vẫn cần có quyền lựa chọn hình thức xét xử trực tiếp nếu việc xét xử trực tuyến ảnh hưởng đến khả năng trình bày chứng cứ của họ.
Những thay đổi này không chỉ đơn thuần là chuyển đổi công nghệ, mà là sự thay đổi tư duy tư pháp: coi trọng tính minh bạch và quyền lợi của con người hơn là các thủ tục hành chính rườm rà.
Câu hỏi: Một trong những mục tiêu của Bộ Công an là "kéo giảm tội phạm bền vững". Dưới góc nhìn pháp lý, Luật sư thấy sự phối hợp giữa luật nội dung và luật hình thức trong các dự án luật vừa qua đã thực sự tạo ra một hành lang pháp lý xuyên suốt hay chưa?
Trả lời: Để đạt được mục tiêu "kéo giảm tội phạm bền vững", sự phối hợp nhịp nhàng giữa luật nội dung (xác định tội danh, hình phạt, điều kiện an toàn) và luật hình thức (quy trình tố tụng, công cụ nghiệp vụ) là yếu tố sống còn.
Dưới góc nhìn pháp lý, tôi nhận thấy các dự án luật vừa qua đã bước đầu tạo dựng được một hành lang pháp lý xuyên suốt, thể hiện qua 3 phương diện chính:
1. Sự đồng bộ giữa quy định an toàn và chế tài xử lý
Các luật nội dung mới đã định hình rõ "hàng rào" ngăn ngừa tội phạm, tạo tiền đề cho luật hình thức thực thi hiệu quả:
- Lấp khoảng trống pháp lý:Việc định danh rõ ràng loại hình "chung cư mini" trong Luật Nhà ở và các tiêu chuẩn PCCC mới cho nhà ở kết hợp kinh doanh đã loại bỏ trạng thái "vô hình" của các đối tượng này trước pháp luật.
- Chế tài tương xứng:Khi luật nội dung quy định mức phạt lên tới 5% doanh thu hoặc 10 lần khoản thu lợi bất chính đối với vi phạm dữ liệu, nó tạo ra sức mạnh răn đe thực tế để hỗ trợ lực lượng chức năng trong việc ngăn chặn lừa đảo mạng.
2. Công nghệ là "sợi chỉ đỏ" kết nối các giai đoạn
Sự phối hợp giữa Luật Dữ liệu và các luật về tố tụng đã tạo ra cơ chế phòng ngừa và xử lý tội phạm khép kín:
- Phòng ngừa chủ động: Dữ liệu dân cư từ Trung tâm dữ liệu quốc gia (luật nội dung) được kết nối với quy trình xác thực sinh trắc học bắt buộc trong ngân hàng và viễn thông (luật hình thức), giúp loại bỏ các tài khoản ảo – "nguồn sống" của tội phạm lừa đảo.
- Thực thi thần tốc: Quy định về phong tỏa tài khoản tức thì là sự kết hợp hoàn hảo giữa quyền hạn của cơ quan điều tra và trách nhiệm phối hợp của tổ chức tín dụng, giúp ngăn chặn hậu quả ngay lập tức thay vì chờ đợi quy trình tố tụng truyền thống.
3. Minh bạch hóa quy trình tư pháp bằng kỹ thuật số
Sự điều chỉnh trong quy trình tạm giữ, tạm giam và xét xử trực tuyến chính là bước hoàn thiện về luật hình thức:
- Bảo vệ quyền con người:Việc lấy lời khai qua video và xét xử trực tuyến không chỉ đẩy nhanh tiến độ án mà còn đảm bảo tính khách quan, chống bức cung nhục hình, giúp công lý được thực thi chính xác và nhanh chóng hơn.
- Truy vết xuyên biên giới:Các quy định yêu cầu nền tảng xuyên biên giới lưu trữ dữ liệu và phối hợp điều tra đã tạo ra "cánh tay nối dài" cho luật pháp Việt Nam trên không gian mạng quốc tế.
Hành lang pháp lý hiện nay đã chuyển đổi từ "phản ứng sau sự cố" sang "phòng ngừa chủ động và xử lý nghiêm minh". Sự xuyên suốt này giúp mục tiêu "kéo giảm tội phạm bền vững" không còn là khẩu hiệu, mà dựa trên khả năng phát hiện sớm và xử lý triệt để dựa trên dữ liệu sạch và công nghệ số.
Tham khảo tư vấn : Dịch vụ Luật sư hình sự




