Mới đây, Báo Xây dựng đã có dịp trao đổi với Luật sư Nguyễn Thanh Hà về vấn đề xử lý vi phạm bản quyền trên môi trường số, trong bối cảnh Chính phủ mới ban hành Công điện số 38/CĐ-TTg.
Theo báo cáo 301 của Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ, Việt Nam bị xếp vào nhóm cảnh báo cao nhất về sở hữu trí tuệ. Theo ông, điều này ảnh hưởng thế nào đến Việt Nam, nhất là với các doanh nghiệp cũng như môi trường đầu tư?
Theo báo cáo Special 301 của Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ (USTR), việc Việt Nam tiếp tục bị xếp vào “Watch List” phản ánh rằng cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các doanh nghiệp nước ngoài, vẫn còn quan ngại về hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Đây không phải là mức “cảnh báo cao nhất”, nhưng là tín hiệu cho thấy Việt Nam vẫn đang nằm trong nhóm quốc gia cần tiếp tục cải thiện mạnh mẽ cơ chế bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ.
Tác động đầu tiên là về mặt hình ảnh và niềm tin đầu tư. Trong bối cảnh Việt Nam muốn thu hút đầu tư chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, bán dẫn, dược phẩm, nội dung số hay AI, thì mức độ bảo hộ sở hữu trí tuệ là một tiêu chí rất quan trọng. Nhà đầu tư nước ngoài thường quan tâm liệu sáng chế, nhãn hiệu, dữ liệu hay bí mật kinh doanh của họ có được bảo vệ hiệu quả hay không. Nếu tình trạng xâm phạm còn phổ biến hoặc việc xử lý chưa đủ sức răn đe, họ có thể cân nhắc hạn chế chuyển giao công nghệ hoặc đặt trung tâm R&D tại Việt Nam.
Tuy nhiên, ở góc độ khác, việc Việt Nam vẫn nằm trong danh sách theo dõi cũng tạo áp lực tích cực để cải cách mạnh hơn. Trên thực tế, nhiều năm qua Việt Nam đã có bước tiến đáng kể về hoàn thiện pháp luật và tăng cường thực thi. Vì vậy, tôi cho rằng cộng đồng quốc tế hiện nay nhìn Việt Nam không chỉ ở “điểm yếu còn tồn tại”, mà còn ở xu hướng cải thiện và cam kết hội nhập của Việt Nam trong lĩnh vực này.
![]()
Muốn thu hút đầu tư chất lượng cao, sở hữu trí tuệ là yếu tố rất quan trọng!
Việt Nam thời gian qua đã nỗ lực đẩy mạnh việc đảm bảo sở hữu trí tuệ, ví dụ như sửa Luật Sở hữu trí tuệ, đẩy mạnh xử lý vi phạm trên môi trường số…, ông nhìn nhận thế nào về những nỗ lực này của Việt Nam? Đâu là những điểm ông cho là đáng ghi nhận?
Tôi đánh giá cao những nỗ lực của Việt Nam trong vài năm gần đây về hoàn thiện hệ thống sở hữu trí tuệ. Việc sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2025 là một bước đi rất quan trọng nhằm nội luật hóa các cam kết quốc tế trong CPTPP, EVFTA và nâng chuẩn bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tiệm cận hơn với thông lệ quốc tế.
Điểm đáng ghi nhận đầu tiên là Việt Nam đã bắt đầu chuyển từ tư duy “đăng ký quyền” sang chú trọng hơn đến “thực thi quyền”. Trước đây, nhiều doanh nghiệp có thể đăng ký nhãn hiệu hoặc sáng chế nhưng gặp khó khăn khi xử lý xâm phạm. Hiện nay, cơ chế xử lý trên môi trường số, cơ chế yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm, cũng như sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng đã có chuyển biến tích cực hơn.
Thứ hai, việc tăng cường xử lý hàng giả, vi phạm thương mại điện tử và xâm phạm bản quyền trên nền tảng số là rất đáng chú ý. Đây là lĩnh vực khó vì tốc độ lan truyền nhanh, đối tượng vi phạm ẩn danh và có yếu tố xuyên biên giới. Nhưng thời gian qua, các cơ quan quản lý đã chủ động hơn trong thanh tra, phối hợp với sàn thương mại điện tử và các nền tảng số để kiểm soát vi phạm.
Ngoài ra, nhận thức của doanh nghiệp Việt Nam về sở hữu trí tuệ cũng đã thay đổi đáng kể. Trước đây nhiều doanh nghiệp chỉ coi đây là thủ tục pháp lý, nhưng hiện nay ngày càng nhiều doanh nghiệp xem sở hữu trí tuệ là tài sản chiến lược, là công cụ cạnh tranh và gọi vốn. Đây là thay đổi rất tích cực cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của Việt Nam.
Chính phủ mới ban hành Công điện số 38/CĐ-TTg ngày 5-5, yêu cầu các bộ, ngành, địa phương phải đồng loạt ra quân, tập trung nguồn lực xử lý vi phạm về sở hữu trí tuệ theo nguyên tắc “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”. Ông đánh giá thế nào về sự quyết liệt này của Chính phủ? Theo ông đâu mà những điểm mấu chốt cần tập trung xử lý?
Tôi cho rằng Công điện số 38/CĐ-TTg thể hiện thông điệp rất mạnh mẽ của Chính phủ về việc siết chặt thực thi quyền sở hữu trí tuệ và chống hàng giả, hàng xâm phạm quyền. Điểm đáng chú ý là tinh thần “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”, bởi thực tế lâu nay việc xử lý vi phạm đôi khi còn phân tán, thiếu đồng bộ hoặc chưa đủ quyết liệt ở một số địa phương.
Sự quyết liệt này đặc biệt cần thiết trong bối cảnh vi phạm sở hữu trí tuệ hiện nay không còn chỉ là hàng giả truyền thống mà đã mở rộng sang môi trường số, livestream bán hàng, thương mại điện tử xuyên biên giới, xâm phạm bản quyền số, sao chép nội dung bằng AI… Nếu không có cách tiếp cận mạnh tay và đồng bộ thì rất khó kiểm soát.
Theo tôi, có ba điểm mấu chốt cần tập trung xử lý.
Thứ nhất là môi trường thương mại điện tử và nền tảng số. Đây hiện là “điểm nóng” của hàng giả, nhái nhãn hiệu và vi phạm bản quyền. Cần tăng trách nhiệm pháp lý của sàn thương mại điện tử và cơ chế xử lý nhanh đối với các gian hàng vi phạm tái diễn.
Thứ hai là nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành giữa quản lý thị trường, công an, hải quan, thanh tra và tòa án. Hiện nay nhiều vụ việc kéo dài do chồng chéo thẩm quyền hoặc thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu.
Thứ ba là tăng tính răn đe. Một số chế tài hiện nay vẫn chưa tương xứng với lợi nhuận.
Dưới góc nhìn của ông, cần những giải pháp gì để xử lý dứt điểm tình trạng xâm phạm sở hữu trí tuệ?
Để xử lý hiệu quả và bền vững tình trạng xâm phạm sở hữu trí tuệ, theo tôi cần kết hợp đồng thời nhiều giải pháp thay vì chỉ dựa vào xử phạt hành chính.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế thực thi, đặc biệt trong môi trường số. Các quy định về trách nhiệm của nền tảng trung gian, cơ chế notice-and-takedown, xử lý vi phạm xuyên biên giới hay chứng cứ điện tử cần rõ ràng và khả thi hơn.
Thứ hai là tăng cường năng lực thực thi của cơ quan chức năng. Sở hữu trí tuệ là lĩnh vực chuyên môn cao, đặc biệt với sáng chế công nghệ, phần mềm, AI hay dữ liệu số. Vì vậy cần đào tạo chuyên sâu cho lực lượng thanh tra, quản lý thị trường, điều tra viên và cả thẩm phán để việc xử lý thống nhất và hiệu quả hơn.
Thứ ba là thúc đẩy cơ chế tố tụng dân sự và bồi thường thiệt hại thực chất. Ở nhiều quốc gia, doanh nghiệp sợ vi phạm vì nguy cơ phải bồi thường rất lớn. Trong khi tại Việt Nam, mức bồi thường trên thực tế còn khá thấp nên chưa đủ sức răn đe.
Cuối cùng, yếu tố quan trọng nhất vẫn là nâng cao nhận thức xã hội. Nếu người tiêu dùng vẫn dễ dàng chấp nhận hàng giả, phần mềm lậu hay nội dung vi phạm bản quyền thì sẽ rất khó xử lý tận gốc. Sở hữu trí tuệ không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là văn hóa tôn trọng sáng tạo và cạnh tranh lành mạnh trong nền kinh tế.
Tham khảo dịch vụ: Luật sư tư vấn


